Tổng hợp kiến thức cần đọc về niềng răng
01.02.2026Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng các khí cụ nha khoa để tác động lực lên răng, giúp dịch chuyển răng về vị trí chuẩn, cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ nụ cười. Đặc biệt, phương pháp này không chỉ điều chỉnh răng hô, móm, thưa hay khấp khểnh mà còn cải thiện chức năng ăn nhai, phát âm và sức khỏe răng miệng tổng thể. Nhờ vậy, niềng răng đã trở thành giải pháp được nhiều bệnh nhân tin tưởng lựa chọn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ kiến thức về niềng răng, từ đó có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định phù hợp với tình trạng của mình.
1. Niềng răng là gì?
Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng các khí cụ để tác động lực vừa phải lên răng, giúp răng từ từ dịch chuyển về vị trí chuẩn trên cung hàm. Khi có lực tác động liên tục, phần xương ổ răng bao bọc quanh chân răng sẽ bị tiêu hủy ở một bên và tái tạo lại ở phía đối diện, từ đó tạo khoảng trống để răng dễ dàng dịch chuyển và giúp răng ổn định ở vị trí mới. Hiện nay, niềng răng thẩm mỹ được nhiều bệnh nhân ưa chuộng khi muốn điều trị các sai lệch răng, khớp cắn.
Sau khi niềng răng, các răng được sắp xếp về đúng vị trí trên cung hàm, giúp cải thiện khả năng ăn nhai và phát âm. Bên cạnh đó, chỉnh nha còn giảm nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nướu do răng xếp chồng lên nhau gây khó vệ sinh. Về mặt thẩm mỹ, niềng răng giúp bạn sở hữu nụ cười tự tin với hàm răng đều đặn, cân đối, khuôn mặt của bạn trở nên hài hòa hơn nhờ cấu trúc xương hàm được cải thiện.
Độ tuổi niềng răng tốt nhất là từ 12 – 16 tuổi, khi răng vĩnh viễn đã mọc đầy đủ và xương hàm vẫn còn đang phát triển, giúp quá trình điều trị diễn ra nhanh chóng và hiệu quả cao nhất. Tuy nhiên, niềng răng không có giới hạn độ tuổi, chỉ cần đảm bảo có nền răng và nướu khỏe mạnh thì có thể thực hiện chỉnh nha ở mọi lứa tuổi.
2. Các loại niềng răng
Tùy theo cấu tạo khí cụ, cơ chế tác động lực và mức độ thẩm mỹ, niềng răng được chia thành nhiều phương pháp khác nhau sẽ có đặc điểm riêng, phù hợp với từng tình trạng răng, độ tuổi và nhu cầu cá nhân đa dạng của bệnh nhân. Niềng răng chia làm 2 loại chính: niềng răng mắc và niềng răng trong suốt.
2.1. Niềng răng mắc cài
Niềng răng mắc cài là phương pháp chỉnh nha truyền thống sử dụng các khối mắc cài được gắn cố định lên bề mặt răng, kết nối với nhau bằng dây cung kim loại để tạo lực kéo giúp răng dịch chuyển về vị trí mong muốn. dây cung chạy qua các mắc cài tạo ra lực kéo liên tục và đều đặn, bác sĩ sẽ điều chỉnh độ căng của dây cung trong mỗi lần tái khám, từ đó tạo áp lực phù hợp để răng từ từ di chuyển theo hướng đã được thiết kế trong phác đồ điều trị.
Ưu điểm của niềng răng mắc cài:
- Lực kéo ổn định: Mắc cài cố định giúp duy trì lực tác động liên tục 24/7, không phụ thuộc vào ý thức đeo của bệnh nhân.
- Giá thành rẻ: Chi phí niềng răng mắc cài kim loại chỉ từ 28-63 triệu đồng, phù hợp với nhiều đối tượng.
- Thời gian điều trị nhanh: Trung bình 18-24 tháng, nhanh hơn nhiều phương pháp khác.
- Phù hợp với nhiều ca chỉnh nha: Có thể điều trị hầu hết các tình trạng răng từ nhẹ đến nặng, kể cả các ca phức tạp về khớp cắn.
Nhược điểm của niềng răng mắc cài:
- Mắc cài và dây cung dễ bị lộ ra ngoài: Ảnh hưởng đến thẩm mỹ, đặc biệt với người thường xuyên giao tiếp.
- Gây khó chịu khi đeo: Gây khó chịu cho môi và má trong giai đoạn đầu, có thể gây loét.
- Gây đau cho bệnh nhân: Cảm giác đau nhức sau mỗi lần siết dây, đặc biệt trong 3 – 5 ngày đầu.
2.2. Niềng răng trong suốt
Niềng răng trong suốt là phương pháp chỉnh nha hiện đại sử dụng các khay niềng bằng nhựa y khoa trong suốt được thiết kế riêng theo răng của bệnh nhân để nắn chỉnh răng. Phương pháp này còn có những tên gọi khác như niềng răng không mắc cài, niềng răng nhựa, niềng răng tháo lắp hoặc niềng răng vô hình.
Mỗi khay niềng giúp răng dịch chuyển khoảng 0.25 – 0.33mm, sau khoảng 1 – 2 tuần sử dụng thì bạn sẽ tiến hành thay khay để thay đổi lực tác động lên răng cho tới khi răng về vị trí mong muốn. Để quá trình điều trị diễn ra hiệu quả, bệnh nhân cần đeo khay tối thiểu 20 – 22 giờ/ngày.
Niềng răng trong suốt ngày nay được ưa chuộng sử dụng nhiều nhờ tính thẩm mỹ cao, sự tiện lợi và đảm bảo hiệu quả. Hiện nay có các loại niềng răng trong suốt trong phổ biến có thể kể đến là Invisalign (Mỹ), 3D Clear Aligner (Đức), Ecligner (Hàn Quốc), mỗi loại có ưu điểm và mức giá riêng.
Niềng răng trong suốt mất bao lâu? Thời gian niềng răng không mắc cài trung bình kéo dài 12 – 24 tháng tùy thuộc vào mức độ phức tạp của ca niềng, mức độ tuân thủ của bệnh nhân và tay nghề của bác sĩ.
Ưu điểm của niềng răng trong suốt:
- Tính thẩm mỹ: Máng chỉnh nha có độ trong suốt cao nên khi đeo rất khó bị phát hiện.
- Sự tiện lợi: Khay niềng dễ dàng tháo ra và lắp vào, thuận tiện khi ăn uống và chăm sóc răng.
- Thời gian điều trị: Với những ca sai lệch từ nhẹ đến vừa, niềng răng trong suốt có tốc độ nắn chỉnh răng nhanh nhất, giúp rút ngắn từ 4 – 6 tháng điều trị.
Nhược điểm của niềng răng trong suốt:
- Chi phí điều trị cao: Niềng răng trong suốt có mức giá cao hơn nhiều so với niềng răng mắc cài.
- Không phù hợp với tất cả trường hợp: Phương pháp này chỉ phù hợp với các dạng xô lệch nhẹ, trung bình. Với các ca phức tạp thì mất nhiều thời gian điều trị hơn.
3. Các phương pháp niềng răng phổ biến nhất hiện nay
3.1. Niềng răng mắc cài kim loại
Niềng răng kim loại thường còn được gọi là niềng răng sắt sử dụng các mắc cài làm từ hợp không gỉ để chế tạo mắc cài cố định lên bề mặt răng. Đây là phương pháp chỉnh nha có chi phí tối ưu nhất những vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị tốt. Trong các loại niềng răng mắc cài kim loại, niềng răng mắc cài Titan được chế tạo từ Titanium là loại có độ tương thích sinh học cao và ít gây kích ứng có người bị dị ứng kim loại.
3.2. Niềng răng mắc cài sứ
Niềng răng mắc cài sứ còn được biết đến là niềng răng mắc cài trong suốt sử dụng mắc cài làm từ gốm sứ trắng trong hoặc màu ngà, giúp hòa quyện với màu răng tự nhiên, mang lại tính thẩm mỹ cao hơn so với mắc cài kim loại. Niềng răng mắc cài sứ và kim loại có cấu tạo tương tự nhau, nguyên lý hoạt động giống nhau, chỉ khác ở chất liệu chế tạo mắc cài. Ngoài ra, phương pháp này còn có niềng răng sứ dây trong không làm lộ mắc cài, đảm bảo tính thẩm mỹ khi điều trị.
3.3. Niềng răng mắc cài tự buộc
Niềng răng mắc cài tự buộc là công nghệ chỉnh nha tiên tiến sử dụng mắc cài có nắp đậy tích hợp, giúp giữ dây cung mà không cần dùng chun cố định như mắc cài truyền thống, từ đó giảm ma sát và tăng hiệu quả điều trị. Nhờ thiết kế mắc cài này, thời gian điều trị với mắc cài tự buộc thường ngắn hơn 4 – 6 tháng so với mắc cài truyền thống nên được nhiều bệnh nhân lựa chọn.
3.4. Niềng răng Invisalign
Niềng răng Invisalign là thương hiệu niềng răng trong suốt hàng đầu thế giới đến từ Mỹ, sử dụng vật liệu SmartTrack độc quyền giúp khay niềng vừa khít, êm ái và hiệu quả hơn các khay niềng khác. Công nghệ ClinCheck của Invisalign được ứng dụng vào quá trình chẩn đoán và thiết kế khay niềng, cho phép mô phỏng 3D toàn bộ quá trình điều trị với độ chính xác cao, giúp bác sĩ và bệnh nhân thấy rõ từng giai đoạn răng sẽ thay đổi như thế nào
Niềng răng Invisalign mất bao lâu? Niềng răng Invisalign thường mất trung bình từ 12 – 24 tháng điều trị, với các ca sai lệch nhẹ thì chỉ cần 6 – 24 tháng điều trị, các trường hợp nghiêm trọng thì thời gian niềng có thể kéo dài từ 24 – 36 tháng.
Ngoài ra, trên thị trường còn có các phương pháp niềng răng trong suốt khác:
Niềng răng eCligner là thương hiệu niềng răng trong suốt cao cấp của Hàn Quốc, nổi bật với công nghệ in 3D chính xác và giá thành hợp lý hơn so với Invisalign, phù hợp với thị trường Châu Á.
Niềng răng 3D Clear còn được gọi là niềng răng Clear Aligner, sử dụng các khay niềng được chế tác thủ công để nắn chỉnh răng. Hiệu quả điều trị của phương pháp này phụ thuộc nhiều vào trình độ của bác sĩ, tay nghề của người chế tạo khay và độ tuân thủ của bệnh nhân.
3.5. Niềng răng mặt trong
Niềng răng mặt trong còn được gọi là niềng răng mắc cài mặt lưỡi, với phần mắc cài và dây cung được gắn ở mặt trong của răng, mang lại tính thẩm mỹ khi điều trị. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi kỹ thuật cao từ bác sĩ và có mức chi phí cao hơn loại mắc cài thông thường, đồng thời bệnh nhân cần thời gian làm quen với cảm giác khác lạ của lưỡi khi tiếp xúc với mắc cài trong 1 – 2 tuần đầu.
3.6. Niềng răng mắc cài pha lê
Niềng răng mắc cài pha lê là phương pháp chỉnh nha sử dụng mắc cài được chế tạo từ tinh thể pha lê nhân tạo (sapphire), có độ trong suốt cao, chiết quang ánh sáng đẹp mắt và không bị ố vàng theo thời gian. Chất liệu pha lê có độ trong suốt cao, không bị ố vàng dù tiếp xúc với cà phê, trà hay thực phẩm có màu, giúp duy trì thẩm mỹ hoàn hảo suốt quá trình điều trị.
3.7. Niềng răng Trainer
Niềng răng Trainer là loại khí cụ chỉnh nha tháo lắp bằng silicon mềm, được thiết kế để điều chỉnh vị trí răng và rèn luyện cơ vùng hàm mặt, chủ yếu dành cho trẻ em từ 6 – 12 tuổi trong giai đoạn răng hỗn hợp. Vì được chế tạo từ nhựa silicon nên phương pháp này còn có tên gọi khác là niềng răng silicon.
Niềng răng Trainer có cấu tạo đặc biệt với các rãnh hướng dẫn răng, kênh thở trung tâm và điểm tỳ lưỡi, giúp định hướng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trị. Ngoài ra, niềng răng silicon còn giúp trẻ chấm dứt các thói quen xấu như mút tay, thở bằng miệng, nuốt sai, từ đó ngăn ngừa các sai lệch khi trẻ trưởng thành.
Niềng răng Trainer là phương pháp niềng răng tại nhà tiện lợi, chỉ cần đeo trong 1 – 2 giờ vào ban ngày và suốt đêm khi ngủ, không gây ảnh hưởng đến sinh hoạt thường ngày.
3.8. Nên niềng răng trong suốt hay mắc cài?
Mỗi phương pháp niềng răng sẽ có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với những tình trạng răng và nhu cầu cá nhân khác nhau. Vì vậy bệnh nhân nên chọn phương pháp niềng răng phù hợp với tình trạng răng, nhu cầu cá nhân và điều kiện tài chính.
Niềng răng trong suốt có tính thẩm mỹ cao và rất tiện lợi khi sử dụng nhưng lại có mức giá cao nên phù hợp với những người chú trọng vẻ ngoài, có ngưỡng chịu đau thấp, răng sai lệch ít và có điều kiện tài chính ổn định. Trong khi đó, niềng răng mắc cài phù hợp cho các ca phức tạp, bị lệch khớp cắn, cần lực kéo mạnh và muốn điều trị với mức giá tối ưu.
Niềng răng loại nào nhanh nhất? Niềng răng mắc cài tự động là loại niềng nhanh nhất với các ca xô lệch phức tạp và niềng răng trong suốt Invisalign có tốc độ điều chỉnh nhanh với những trường hợp nhẹ đến vừa.
Vậy niềng răng loại nào tốt nhất? Loại niềng răng tốt nhất là loại niềng phù hợp nhất với tình trạng của bệnh nhân.
4. Răng như thế nào thì nên niềng?
Răng bị các dạng sai lệch như hô, móm, vẩu, thưa, khấp khểnh hoặc lệch khớp cắn nên được niềng răng để nắn chỉnh các răng về vị trí chuẩn, cải thiện chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt.
4.1. Niềng răng hô
Răng hô, vẩu là tình trạng răng hàm trên mọc chìa ra khỏi cung hàm quá nhiều, khiến răng phủ lên răng hàm dưới nhiều, gây mất cân đối tương quan giữa 2 hàm. Nếu không được điều trị, răng hô sẽ gây khó khăn khi cắn xé thức ăn và ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ.
Niềng răng hô (niềng răng vẩu) chỉnh răng hô bằng cách kéo lùi nhóm răng cửa hàm trên về phía sau. Mỗi trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ sử dụng các kỹ thuật điều trị khác nhau, cụ thể:
- Niềng răng hô nhẹ: Bác sĩ thực hiện niềng kéo chỉnh răng về phía sau mà không cần nhổ răng. Với các ca chỉ bị hô răng cửa mức nhẹ, bệnh nhân có thể niềng răng cửa hoặc niềng răng 1 hàm, nhưng bác sĩ vẫn khuyến khích niềng trên toàn hàm để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Răng hô mức trung bình, nặng: Trường hợp này thường phải nhổ 2 – 4 răng hàm nhỏ trước niềng để tạo khoảng để đẩy lùi nhóm răng cửa về sau.
- Hô do xương hàm: Hô hàm có niềng răng được không? Với các ca bị hô do xương hàm phát triển bất thường, niềng răng không thể giải quyết triệt để vấn đề mà phải tiến hành phẫu thuật chỉnh hàm. Tuy nhiên trước khi phẫu thuật, bác sĩ thường chỉ định niềng răng để sắp xếp tất cả răng về vị trí chuẩn.
Niềng răng hô mất bao lâu? Bạn cần đeo niềng trong khoảng 18 – 24 tháng đề điều trị hô răng, với các ca hô nhẹ đến vừa thì thời gian đeo niềng từ 18 – 24 tháng, niềng răng hô nặng từ 24 – 36 tháng. Với các ca hô hàm và phải can thiệp phẫu thuật thì mất hơn 36 tháng để khắc phục hoàn toàn.
4.2. Niềng răng móm
Răng móm xảy ra khi răng cửa dưới che khuất răng cửa hàm trên khi khép miệng, ngược lại với khớp cắn bình thường. Bị móm có niềng răng được không? Móm răng có thể niềng răng nhưng hiệu quả phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ móm. Tuy nhiên niềng răng chỉ có hiệu quả với các ca bị móm do xô lệch răng, các trường hợp móm do xương hàm phát triển quá mức thì cần chỉnh nha kết hợp phẫu thuật chỉnh xương hàm để giải quyết triệt để.
Niềng răng móm mất bao lâu? Quá trình niềng răng móm thường kéo dài trong khoảng 18 – 42 tháng, tùy vào mức độ móm, độ tuổi niềng và tay nghề của bác sĩ.
4.3. Niềng răng thưa
Niềng răng thưa là phương pháp điều trị tình trạng có khoảng trống giữa các răng, đặc biệt là răng cửa, do nhiều nguyên nhân như mất răng sớm, răng nhỏ bẩm sinh hoặc xương hàm quá rộng so với kích thước răng. Với một số trường hợp chỉ bị thưa răng cửa độ nhẹ, bạn có thể chỉ niềng răng cửa thưa. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn khuyến khích niềng răng toàn hàm để đảm bảo độ ăn khớp của khớp cắn.
4.4. Niềng răng mọc lệch
Răng mọc lệch thường xảy ra do không gian hàm không đủ cho răng mọc, răng sữa rụng sớm hoặc muộn, hoặc do di truyền. Tình trạng này khiến hàm răng lộn xộn, kém thẩm mỹ và khó vệ sinh nên nếu không chỉnh nha sớm sẽ dễ gây các bệnh lý răng miệng do mảng bám tích tụ lâu ngày.
Với một số ca sai lệch nhẹ, bạn có thể chỉnh răng mọc lệch không cần niềng bằng phương pháp bọc sứ hoặc dán sứ Veneer.
4.5. Niềng răng khấp khểnh
Niềng răng khấp khểnh (hay niềng răng khểnh) là phương pháp điều trị tình trạng các răng mọc không đều, xếp chồng lên nhau, một số răng cao hơn, một số răng thấp hơn, tạo nên hàm răng lộn xộn và mất thẩm mỹ.
Quy trình niềng răng khấp khểnh bao gồm 5 bước là thăm khám tổng quát, lập phác đồ điều trị, gắn khí cụ chỉnh nha, điều chỉnh định kỳ và đeo hàm duy trì sau niềng. Quá trình này diễn ra trong khoảng 18 – 36 tháng, tùy vào mức độ khấp khểnh của răng.
Một số bệnh nhân muốn niềng giữ răng khểnh để giữ lại nét duyên dáng khi cười. Vậy niềng răng có giữ được răng khểnh không? Bạn hoàn toàn có thể giữ răng khểnh khi niềng nếu có nhu cầu. Tuy nhiên bác sĩ vẫn khuyến khích nắn chỉnh toàn bộ răng về vị trí chuẩn để không gây ảnh hưởng đến ăn nhai và sức khỏe răng miệng.
4.6. Niềng răng lệch khớp cắn
Lệch khớp cắn là vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng không chỉ đến thẩm mỹ mà còn đến chức năng ăn nhai, nói chuyện và sức khỏe khớp thái dương hàm. Vì vậy khi có các dấu hiệu như ăn nhai khó khăn, răng không ăn khớp với nhau khi cắn chặt hoặc phần quai hàm bị đau nhức, bạn cần đến nha khoa để được điều trị sớm để được điều trị kịp thời.
Có nhiều dạng sai lệch khớp cắn khác nhau, chẳng hạn:
- Khớp cắn hở: Cắn hở là tình trạng răng 2 hàm xuất hiện khoảng hở ngay cả khi miệng đang ở tư thế nghỉ. Niềng răng khớp cắn hở cần kết hợp nhiều kỹ thuật như nâng hàm, nong hàm, dùng chun liên hàm đóng khoảng hở theo chiều dọc, hoặc phẫu thuật xương hàm nếu do nguyên nhân xương.
- Khớp cắn ngược: Đây là tình trạng một hoặc nhiều răng hàm trên cắn vào trong răng hàm dưới khi khép miệng, ngược với khớp cắn bình thường. Bác sĩ thực hiện niềng răng khớp cắn ngược bằng cách sử dụng thiết bị mở rộng hàm trên, kết hợp với niềng răng mắc cài, thời gian điều trị kéo dài từ 24 – 36 tháng.
- Khớp cắn sâu: Bệnh nhân bị khớp cắn sâu có biểu hiện là răng cửa trên che phủ quá nhiều răng cửa dưới khi khép miệng, gây mòn men răng cửa dưới do bị cọ xát liên tục. Niềng răng khớp cắn sâu hay cằm lẹm niềng răng cần nâng hàm khi niềng răng bằng cách sử dụng đệm cắn để ép răng cửa lên cao, kết hợp với việc kéo răng hàm sau lên để mở khớp cắn.
- Lệch hàm: Khi xương hàm trên hoặc xương hàm dưới phát triển bất thường sẽ gây tình trạng mất cân đối, từ đó gây lệch hàm. Niềng răng lệch hàm không thể giải quyết triệt để mà cần can thiệp phẫu thuật chỉnh hình xương hàm.
5. Niềng răng bao nhiêu tiền?
Giá niềng răng dao động từ 25.000.000 – 150.000.000 đồng, tùy thuộc vào mức độ sai lệch, sức khỏe răng miệng, phương pháp chỉnh nha và nha khoa điều trị. Sau đây là bảng giá niềng răng tham khảo tại thị trường Việt Nam:
| Phương pháp niềng răng | Giá tham khảo |
| Niềng răng mắc cài kim loại | 35.000.000 – 60.000.000 đồng |
| Niềng răng mắc cài sứ | 45.000.000 – 80.000.000 đồng |
| Niềng răng mắc cài tự buộc | 40.000.000 – 70.000.000 đồng |
| Niềng răng mắc cài mặt trong | 80.000.000 – 140.000.000 đồng |
| Niềng răng trong suốt Invisalign | 80.000.000 – 150.000.000 đồng |
Bảng giá trên cho biết niềng răng bao nhiêu tiền 2 hàm. Vậy niềng răng bao nhiêu tiền 1 hàm? Niềng răng 1 hàm sẽ có chi phí bằng ⅔ giá niềng toàn hàm.
5.1. Giá niềng răng theo phương pháp niềng răng
Niềng răng mắc cài kim loại bao nhiêu tiền? Giá niềng răng mắc cài kim loại dao động từ 35.000.000 – 60.000.000 đồng/2 hàm, là phương pháp có giá niềng răng rẻ nhất nhờ chất liệu kim loại thông dụng và quy trình điều trị đã được chuẩn hóa.
Niềng răng mắc cài pha lê giá bao nhiêu? Niềng răng mắc cài pha lê được làm từ chất liệu tinh thể cao cấp và có chi phí sản xuất cao nên có mức giá khá cao, khoảng từ 30.000.000 – 65.000.000 đồng.
Với niềng răng mắc cài sứ, chi phí điều trị nằm trong khoảng 45.000.000 – 80.000.000 đồng, cao hơn so với các loại niềng răng mắc cài khác nhưng mang lại tính thẩm mỹ cho người sử dụng.
Trong khi đó, niềng răng mắc cài tự đóng có mức giá khoảng 40.000.000 – 70.000.000 đồng, có thể thay đổi tùy vào tình trạng răng thực tế vá bảng giá niêm yết của mỗi nha khoa.
Vậy niềng răng trong suốt giá bao nhiêu? Niềng răng tháo lắp giá bao nhiêu? Giá niềng răng trong suốt dao động từ 45.000.000 – 135.000.000 đồng, tùy vào số lượng khay niềng mà bệnh nhân phải sử dụng, càng nhiều khay thì giá càng cao. Có thể thấy, chi phí niềng răng không mắc cài cao hơn nhiều so với niềng răng mắc cài, đặc biệt giá niềng răng Invisalign là cao nhất, khoảng từ 80.000.000 – 150.000.000 đồng vì những công nghệ độc quyền được áp dụng trong quá trình điều trị.
5.2. Giá niềng răng trong từng trường hợp cụ thể
Chi phí điều trị thực tế sẽ thay đổi tùy vào tình trạng sai lệch răng của bệnh nhân. Chẳng hạn, giá niềng răng hô dao động từ 35.000.000 – 135.000.000 đồng/2 hàm, còn giá niềng răng hô nhẹ chỉ khoảng 15.000.000 – 60.000.000 đồng.
Đối với tình trạng thưa răng, niềng răng thưa bao nhiêu tiền cũng được nhiều bệnh nhân thắc mắc. Chi phí để điều trị đóng khoảng hở và sắp xếp vị trí răng dao động từ 10.000.000 đến hơn 100.000.000 đồng, phục thuộc vào độ lớn và số lượng khoảng hở.
Giá niềng răng mọc lệch, khấp khểnh và lệch khớp cắn dao động từ 35.000.000 – 135.000.000 đồng, chưa tính phí điều trị bệnh lý răng miệng trước niềng.
5.3. Niềng răng trẻ em giá bao nhiêu?
Niềng răng trẻ em dao động từ 11.000.000 – 135.000.000 đồng, tùy vào độ sai lệch, phương pháp niềng và độ tuổi của trẻ.
- Niềng răng cho trẻ 7 tuổi giá bao nhiêu? Giá niềng cho trẻ 7, 8 tuổi dao động khoảng 25.000.000 – 160.000.000 đồng.
- Giá niềng răng cho trẻ 10 tuổi khoảng 10.000.000 – 130.000.000 đồng/2 hàm.
- Giá niềng răng cho trẻ 12 tuổi nằm trong khoảng từ 25.000.000 – 160.000.000 đồng.
- Mức giá niềng răng cho trẻ 13 tuổi rơi vào khoảng 20.000.000 đến hơn 100.000.000 đồng.
- Giá niềng răng cho trẻ 14 tuổi dao động trong khoảng 25.000.000 – 160.000.000 đồng.
- 15 tuổi niềng răng bao nhiêu tiền? Chi phí niềng răng cho trẻ 15 tuổi tại thị trường Việt Nam dao động từ 20.000.000 – 140.000.000 đồng.
- 16 tuổi niềng răng bao nhiêu tiền? Giá niềng ở tuổi 16 rơi vào khoảng 25.000.000 đến hơn 100.000.000 đồng.
5.4. Chi phí niềng răng cho người lớn mất bao nhiêu?
Mức giá niềng răng cho người lớn thường dao động từ 18.000.000 – 140.000.000 đồng, cao hơn so với chi phí chỉnh nha cho trẻ em.
- 17 tuổi niềng răng bao nhiêu tiền? Chi phí điều trị cho người 17 tuổi dao động từ 35.000.000 – 135.000.000 đồng.
- 18 tuổi niềng răng bao nhiêu tiền? Giá niềng cho độ tuổi 18 khoảng từ 35.000.000 – 135.000.000 đồng.
- 19 tuổi niềng răng bao nhiêu tiền? 35.000.000 – 135.000.000 đồng là chi phí mà bạn cần chi trả khi thực hiện chỉnh ở tuổi 19.
- 20 tuổi niềng răng bao nhiêu tiền? Giá niềng cho người 20 tuổi dao động từ 20.000.000 – 120.000.000 đồng.
5.5. Chính sách niềng răng trả góp
Niềng răng trả góp là phương pháp chia nhỏ khoản chi phí điều trị thành nhiều lần thanh toán, giúp giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân. Khi niềng răng trả góp, cần phải trả trước từ 3.000.000 – 5.000.000 đồng, phần còn lại sẽ được chia ra trả trong các buổi tái khám hoặc trả theo kỳ hạn. Mỗi nha khoa sẽ có chính sách trả góp khác nhau, do đó niềng răng 10 triệu, niềng răng 5 triệu thường là giá trả trước khi thanh toán lần đầu.
Bên cạnh chính sách niềng răng trả góp, các nha khoa sẽ đưa ra các chương trình ưu đãi niềng răng hoặc niềng răng giá sinh viên nhằm giúp bệnh nhân dễ tiếp cận với dịch vụ hơn.
6. Niềng răng có tác dụng gì?
Niềng răng mang lại nhiều tác dụng quan trọng bao gồm giúp răng đều và chuẩn hơn, cải thiện các vấn đề răng miệng, điều chỉnh khớp cắn, thay đổi tích cực đến thẩm mỹ khuôn mặt và nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.
6.1. Răng đều, chuẩn hơn
Niềng răng giúp sắp xếp lại các răng về đúng vị trí trên cung hàm, tạo nên hàm răng đều đặn, cân đối và thẩm mỹ. Cụ thể, sau khi niềng răng, các răng bị lệch, xoay, mọc chồng lên nhau sẽ được di chuyển về vị trí chuẩn theo phác đồ đã được thiết kế kỹ lưỡng. Kết quả là các răng xếp thẳng hàng theo đường cong tự nhiên của cung hàm, không còn khoảng trống hay răng chồng lên nhau. Niềng răng đẹp không chỉ đơn thuần là răng thẳng đều mà còn phải đảm bảo sự cân đối với khuôn mặt, đường môi và nụ cười tổng thể.
6.2. Cải thiện các vấn đề răng miệng
Khi răng khấp khểnh, chen chúc, xếp chồng lên nhau, thức ăn rất dễ mắc kẹt vào các kẽ hở khó vệ sinh, tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, gây ra các bệnh lý về răng như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu,… Khi niềng răng để sắp xếp lại vị trí của các răng, quá trình chăm sóc răng diễn ra thuận lợi hơn.
Niềng răng có hết hở lợi không? Niềng răng có thể cải thiện tình trạng cười hở lợi với các trường hợp nướu hở do răng cửa trên quá ngắn hoặc răng hàm trên mọc thấp. Tuy nhiên, nếu hở lợi do môi trên quá ngắn hoặc xương hàm trên phát triển quá mức, niềng răng đơn thuần chỉ cải thiện một phần, có thể cần kết hợp cắt lợi hoặc phẫu thuật để điều trị.
6.3. Cải thiện khớp cắn
Khi khớp cắn bị lệch, lực nhai không được phân bổ đều, gây ra nhiều hậu quả như mòn men răng, nứt răng, căng thẳng khớp thái dương hàm, đau đầu và giảm khả năng nghiền nát thức ăn. Niềng răng giúp điều chỉnh mối quan hệ khớp cắn giữa răng hàm trên và hàm dưới về vị trí chuẩn, đảm bảo chức năng ăn nhai hiệu quả và giảm nguy cơ rối loạn khớp thái dương hàm.
6.4. Cải thiện đường nét gương mặt
Niềng răng có giúp mặt thon gọn trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt khi niềng răng kết hợp với nhổ răng hoặc điều chỉnh xương hàm, giúp cấu trúc khuôn mặt cân đối và hài hòa hơn. Tuy nhiên, đây chỉ là kết quả gián tiếp từ việc điều chỉnh vị trí răng, không phải là phương pháp giảm cân hay làm nhỏ xương hàm.
Niềng răng có thay đổi xương hàm ở mức độ nhất định, đặc biệt với trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển bằng khí cụ nong hàm khay nâng hàm. Tuy nhiên, với người lớn, niềng răng không thể thay đổi kích thước hoặc hình dạng xương hàm một cách đáng kể mà không kết hợp phẫu thuật. Dó đó, niềng răng có hết lệch mặt không? sẽ tùy thuộc vào nguyên nhân gây lệch mặt. Niềng răng chỉ có thể cải thiện lệch mặt nếu nguyên nhân xuất phát từ răng còn nếu lệch mặt do bất cân xứng xương hàm hoặc di truyền thì cần kết hợp phẫu thuật chỉnh hình để đạt kết quả tối ưu.
Vậy niềng răng mũi có cao lên không? Niềng răng chỉ tạo cảm giác mũi cao hơn nhờ điều chỉnh tương quan răng, môi chứ không thể làm điều chỉnh độ cao hay hình dáng mũi như khi phẫu thuật.
Có nên niềng răng không? Nếu bạn đang gặp các vấn đề về răng như hô, móm, thưa, khấp khểnh hoặc lệch khớp cắn, bạn nên thực hiện chỉnh nha để cải thiện khả năng ăn nhai, thẩm mỹ nụ cười và bảo vệ sức khỏe răng miệng lâu dài.
7. Khí cụ niềng răng
Khí cụ niềng răng là các thiết bị chỉnh nha chuyên dụng được sử dụng để tạo lực tác động lên răng, giúp di chuyển răng về vị trí mong muốn và duy trì kết quả sau điều trị. Có những loại khí cụ được gắn cố định như mắc cài, dây cung, minivis,… và có những loại có thể tháo lắp thoải mái trong quá trình điều trị như máng chỉnh nha.
7.1. Các loại khí cụ niềng răng phổ biến
Dưới đây là các loại khí cụ chỉnh nha thường được sử dụng nhất:
Mắc cài là loại khí cụ nhỏ được gắn trực tiếp lên bề mặt răng, có tác dụng giữ dây cung sát với bề mặt răng, truyền tải lực từ dây cung đến từng chiếc răng một cách chính xác. Tùy vào chất liệu và thiết kế mà loại khí cụ này được chia thành nhiều loại khác nhau như mắc cài kim loại thường, mắc cài sứ, mắc cài pha lê hoặc mắc cài tự động.
Dây cung niềng răng là dây kim loại chạy qua tất cả các mắc cài, tạo ra lực kéo để di chuyển răng, giúp tạo lực để răng dịch chuyển. Trong các giai đoạn niềng răng, bác sĩ sẽ thay đổi loại dây cung cho phù hợp với mục đích điều trị.
Chun niềng răng là loại thun nha khoa được dùng trong chỉnh nha. Có 3 loại thun niềng thường gặp là chun đơn dùng để cố định dây cung, thun tách kẽ để tạo khoảng trước niềng, dây thun liên hàm để tạo lực kéo theo chiều dọc và chun chuỗi để đóng khoảng theo chiều ngang.
Minivis niềng răng là loại vít y khoa nhỏ, được cắm trực tiếp vào xương hàm để làm điểm neo chặn cho việc di chuyển răng. Bắt vít niềng răng thường được chỉ định cho các trường hợp cần kéo lùi, đánh lún, đóng khoảng răng lớn hoặc bị mất răng hàm.
Band niềng răng là vòng kim loại bao quanh toàn bộ răng hàm, thường được gắn ở răng số 6 để làm điểm neo chính cho dây cung
Máng niềng răng là khay niềng trong suốt có thiết kế ôm sát cung răng để tạo lực nhẹ nhàng, liên tục lên toàn hàm để di chuyển răng về vị trí chuẩn. Các máng niềng được chế tạo từ nhựa y tế cao cấp, trong suốt, dễ dàng tháo lắp và tạo cảm giác thoải mái khi đeo.
Hàm duy trì sau niềng răng là khí cụ được đeo sau khi tháo niềng để giữ răng ổn định ở vị trí mới, ngăn răng chạy lại về vị trí cũ.
7.2. Cách xử lý các sự cố với khí cụ
Trong khi niềng răng, bạn có thể gặp phải một số sự cố với khí cụ như dây cung niềng răng đâm vào má, tuột dây cung hoặc rớt mắc cài niềng răng,… Khi gặp tình huống này, bạn cần bình tĩnh và đến nha khoa để được bác sĩ điều chỉnh càng sớm càng tốt. Đặc biệt, bạn không nên tự ý điều chỉnh khí cụ tại nhà vì có thể gây ảnh hưởng không tốt đến quá trình điều trị, thậm chí làm hỏng khí cụ hoặc gây tổn thương răng.
Ngay khi gặp phải các vấn đề với khí cụ, bạn cần thực hiện một số điều sau:
- Dây cung đâm vào má hoặc bị tuột: Dùng sáp nha khoa để phủ lên đẩu dây cung nhọn để hạn chế tổn thương khoang miệng.
- Rớt mắc cài: Nếu mắc cài vẫn còn trên dây cung, giữ nguyên vị trí, không cố gắng tháo ra, nếu mắc cài rơi ra hoàn toàn, cất giữ cẩn thận và mang đến nha khoa.
8. Quy trình niềng răng theo chuẩn y khoa
Quy trình niềng răng diễn ra tuần tự theo 5 bước sau: thăm khám tổng quát và chụp X-quang; lấy dấu răng và xây dựng phác đồ niềng răng; gắn mắc cài; theo dõi và điều chỉnh định kỳ; và tháo niềng răng và đeo hàm duy trì.
Về cơ bản, quy trình niềng răng Invisalign cũng sẽ qua 5 bước trên, gần giống với niềng răng mắc cài. Tuy nhiên chi tiết từng bước sẽ có một số khác biệt.
8.1. Bước 1: Thăm khám tổng quát và chụp X-quang
Đầu tiên bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám tổng quát và chụp X-quang cho bệnh nhân để nắm được các thông tin như tình trạng răng, lợi, xương hàm.
8.2. Bước 2: Lấy dấu răng và xây dựng phác đồ niềng răng
Sau khi hoàn tất khám và xử lý các vấn đề răng miệng, bác sĩ sẽ lấy dấu răng để tạo mô hình và xây dựng phác đồ điều trị chi tiết. Với những trường hợp cần tạo khoảng trống cho răng dịch chuyển, bác sĩ sẽ chỉ định nhổ răng, mài kẽ răng để niềng hoặc nong hàm niềng răng.
8.3. Bước 3: Gắn mắc cài niềng răng / Giao khay niềng
Sau khi hoàn tất phác đồ điều trị, bác sĩ sẽ tiến hành gắn mắc cài niềng răng, luồn dây cung vào rãnh mắc cài và dùng dây thun để cố định. Với bệnh nhân lựa chọn phương pháp niềng răng trong suốt, bác sĩ sẽ tiến hành bàn giao bộ khay niềng rồi hướng dẫn cách sử dụng và bảo quản.
8.4. Bước 4: Theo dõi và điều chỉnh định kỳ
Sau khi gắn mắc cài hoặc bắt đầu đeo khay niềng, bạn cần tái khám định kỳ 4 – 6 tuần/lần để bác sĩ kiểm tra tiến trình, siết răng khi niềng và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình điều trị.
Ngoài ra, một số ca sai lệch nặng, bị mất răng số 6 hoặc đã nhổ răng trước niềng thì cần cắm vít niềng răng để quá trình đóng khoảng trong niềng răng diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn. Cắm vít niềng răng bao lâu thì tháo? Thời gian cắm minivis thưởng kéo dài khoảng 12 – 24 tháng, tùy vào mức độ sai lệch răng và độ lớn của khoảng trống cần thu hẹp.
Với những bệnh nhân bị các dạng lệch khớp cắn như khớp cắn hở, khớp cắn ngược, khớp cắn sâu thì bác sĩ sẽ kết hợp nâng hàm khi niềng răng. Kỹ thuật này giúp điều chỉnh khớp cắn mà không tổn thương đến răng niềng, đồng thời đẩy nhanh quá trình dịch chuyển răng.
8.5. Bước 5: Tháo niềng răng và đeo hàm duy trì
Khi răng đã di chuyển về đúng vị trí theo phác đồ và khớp cắn đã chuẩn, bác sĩ sẽ tiến hành tháo niềng răng và yêu cầu bạn đeo hàm duy trì để giữ kết quả lâu dài, ngăn răng chạy lại về vị trí cũ. Tuy nhiên trong khoảng 1 – 3 tháng cuối cùng của liệu trình điều trị, bác sĩ sẽ sử dụng dây cung gắn ở mặt sau của răng để cố định răng trước khi tháo niềng cho bệnh nhân.
Niềng răng xong đeo hàm duy trì bao lâu? Thông thường, hàm duy trì cần được đeo trong khoảng 6 – 12 tháng sau khi tháo niềng. Tuy nhiên nếu răng, nướu và xương chưa ổn định thì cần phải đeo lâu hơn.
Sau khi niềng răng nên làm gì? Bên cạnh việc đeo hàm duy trì, sau khi tháo niềng bạn cần duy trì thói quen chăm sóc răng miệng và đi tái khám đều đặn 6 tháng/lần.
9. Niềng răng mất bao lâu?
Thời gian niềng răng trung bình khoảng 18 – 36 tháng, với các trường hợp nhẹ chỉ mất từ 12 – 24 tháng còn các ca nghiêm trọng hoặc cần nhổ răng thì thời gian kéo dài khoảng 24 – 36 tháng. Bên cạnh mức độ sai lệch, niềng răng bao lâu thì tháo còn phụ thuộc vào độ tuổi niềng răng, phương pháp chỉnh nha, sức khỏe răng miệng, mức độ tuân thủ của bệnh nhân và tay nghề của bác sĩ.
10. Những độ tuổi có thể niềng răng
Niềng răng có thể thực hiện ở hầu hết mọi độ tuổi từ trẻ em đến người lớn, chỉ cần bệnh nhân có nền răng và nướu khỏe mạnh, đồng thời không mắc các bệnh lý toàn thân nặng.
10.1. Trẻ bao nhiêu tuổi thì niềng răng được?
Niềng răng trẻ em có thể được thực hiện cho các bé 6 tuổi trở lên. Cụ thể, trẻ từ 6 – 12 tuổi, đang trong giai đoạn răng hỗn hợp nên thực hiện tiền chỉnh nha bằng phương pháp niềng răng trainer. Trẻ 12 – 16 tuổi, phụ huynh có thể cho bé thực hiện niềng răng như người trưởng thành.
Niềng răng cho bé 7 tuổi là thời điểm trẻ bắt đầu mọc răng vĩnh viễn nên cần bắt đầu định hướng cho răng mọc đúng vị trí. Tuy nhiên những bé mọc răng chậm thì nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi thực hiện. Tương tự với niềng răng cho trẻ 8 tuổi, niềng răng cho bé 9 tuổi, phụ huynh nên cho con đi thăm khám để can thiệp điều chỉnh từ sớm, giúp ngăn chặn sai lệch nghiêm trọng khi trẻ lớn lên
10.2. Niềng răng cho người lớn
Đối với người lớn, niềng răng càng sớm càng tốt vì xương hàm ở người lớn đã ngừng phát triển và càng lớn tuổi xương càng đông đặc, khiến răng di chuyển chậm hơn và thời gian điều trị kéo dài hơn. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị vẫn rất tốt nếu có nền răng và nướu khỏe mạnh.
- 25 tuổi niềng răng được không? Người 25 có thể niềng răng, thời gian điều trị thường kéo dài từ 18 – 36 tháng.
- 30 tuổi niềng răng được không? Khi đến 30 tuổi, bạn vẫn có thể niềng răng bình thường mà vẫn đạt hiệu quả cao.
- 35 tuổi niềng răng được không? Độ tuổi 35 hoàn toàn có thể niềng răng, tuy nhiên hiệu quả sẽ giảm hơn so với những độ tuổi trẻ hơn.
- 40 tuổi có niềng răng được không? Nếu có răng và xương khỏe mạnh thì người 40 tuổi cũng có thể thực hiện chỉnh nha để điều chỉnh sai lệch răng và khớp cắn.
11. Những người không nên niềng răng
Những người không nên niềng răng bao gồm trẻ em dưới 6 tuổi chưa có răng vĩnh viễn, người có nền răng yếu với tiêu xương hàm nghiêm trọng, người lớn tuổi có nhiều bệnh lý toàn thân và những người mắc các bệnh lý chống chỉ định khác.
Vậy có bầu niềng răng được không? Phụ nữ mang thai có thể niềng răng nhưng các bác sĩ khuyên không nên thực hiện. Bởi một số thủ thuật khi thăm khám và điều trị như chụp X-quang, nhổ răng hoặc dùng thuốc chống có thể gây ảnh hưởng không tốt cho thai nhi và mẹ bầu. Do đó, nếu mẹ bầu muốn niềng răng, cần tham khảo thật kỹ ý kiến của bác sĩ chuyên môn để được tư vấn cụ thể.
12. Tác hại của niềng răng
Niềng răng không gây ảnh hưởng và hoàn toàn an toàn nếu được thực hiện đúng kỹ thuật trên nền răng khỏe mạnh bởi bác sĩ có trình độ. Tuy nhiên, nhiều người niềng răng xong vẫn xấu, không đạt được kết quả như ý. Nếu niềng răng hỏng, niềng răng sai kỹ thuật, chăm sóc răng niềng không tốt hoặc niềng răng trên nền răng yếu thì có thể gây ra các tác hại như tiêu chân răng, tổn thương phần nướu, sai khớp cắn, thậm chí là ảnh hưởng thẩm mỹ gương mặt.
12.1. Tiêu chân răng khi niềng
Tiêu chân răng khi niềng là hiện tượng chân răng bị ngắn lại do xương xung quanh bị tiêu hủy trong quá trình niềng răng, xảy ra khi lực tác động quá mạnh hoặc kéo dài quá lâu. Khi niềng răng, lực tác động lên răng kích thích tiêu hủy xương ở phía bị ép, đồng thời tái tạo xương mới ở phía đối diện, tạo đường cho răng di chuyển. Tuy nhiên, nếu lực quá mạnh, xương sẽ không tái tạo kịp, làm tăng nguy cơ mất răng.
Niềng răng có làm răng yếu đi? Niềng răng không làm răng yếu đi nếu được thực hiện đúng kỹ thuật trên nền răng chắc khỏe. Tuy nhiên, nếu bạn vệ sinh răng miệng kém trong quá trình niềng, dẫn đến sâu răng hoặc viêm nướu, thì răng có thể yếu đi do bệnh lý chứ không phải do niềng răng. Hơn nữa, nếu có tiêu chân răng nặng, răng sẽ yếu đi do chân răng ngắn, diện tích bám vào xương giảm.
Răng lung lay khi niềng là hiện tượng bình thường trong quá trình điều trị. Cụ thể, khi răng đang di chuyển, xương xung quanh chân răng bị tiêu đi để tạo đường, từ đó răng sẽ lung lay nhẹ. Sau khi răng về đúng vị trí và dừng di chuyển 2 – 3 tháng, xương mới sẽ hình thành và răng trở lại vững chắc như bình thường. Tuy nhiên, nếu răng lung lay quá mức hoặc lung lay kéo dài thì bạn cần đi khám ngay.
12.2. Tổn thương phần nướu
Niềng răng bị sưng lợi thường xảy ra do mảng bám tích tụ quanh mắc cài gây viêm nướu hoặc phần lợi bị kích ứng với thành phần của khí cụ chỉnh nha. Tình trạng này nếu không được khắc phục kịp thời có thể gây tụt lợi khi niềng răng hoặc niềng răng bị hở lợi.
12.3. Sai khớp cắn
Niềng răng sai kỹ thuật hoặc áp dụng lực kéo không phù hợp thì sau khi kết thúc quá trình điều trị, bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng niềng răng xong bị hô hoặc niềng răng bị móm.
12.4. Ảnh hưởng thẩm mỹ khuôn mặt
Niềng răng có gây ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt nếu điều trị không phù hợp với tỷ lệ khuôn mặt tổng thể, dẫn đến một số vấn đề như sau:
- Niềng răng bị hóp má: Tình trạng này khiến phần má bị hóp sâu làm cho gò má bị đưa lên cao và khuôn mặt gầy hơn do sụt cân, khó khăn khi ăn uống.
- Niềng răng bị hóp thái dương: Khu vực 2 bên thái dương dễ bị hóp khi niềng, khiến gương mặt trông mệt mỏi và thiếu sức sống hơn.
- Niềng răng bị lệch mặt: Niềng răng với lực kéo không phù hợp dễ gây tình trạng xô lệch nghiêm trọng, tiêu xương hàm. Về lâu dài khiến khuôn mặt bị lệch, mất cân đối.
Để khắc phục những biến chứng của niềng răng, bạn nên đến các nha khoa uy tín thăm khám và đưa ra phương án phù hợp. Nếu đang trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ điều chỉnh lực siết niềng và thay đổi phác đồ chỉnh nha. Với những trường hợp đã tháo khí cụ, bạn có thể mất thêm mất thêm 12 – 24 tháng niềng răng lần 2.
13. Kinh nghiệm niềng răng
Niềng răng có được vĩnh viễn không, có hiệu quả tốt nhất không thì phụ thuộc nhiều vào sự chuẩn bị trước niềng, lựa chọn nha khoa, cách chăm sóc răng miệng và cách ăn uống của bệnh nhân. Sau đây là một số kinh nghiệm trong quá trình niềng răng mà bạn có thể tham khảo.
13.1. Niềng răng cần chuẩn bị những gì?
Chuẩn bị tốt về mặt tài chính và tinh thần là bước đầu tiên quan trọng khi quyết định niềng răng. Bên cạnh đó, bạn cần tìm hiểu kỹ các phương pháp chỉnh nha từ mắc cài kim loại truyền thống đến niềng trong suốt Invisalign, đồng thời nghiên cứu và lựa chọn nha khoa có uy tín với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao. Quan trọng hơn, việc nắm rõ những kinh nghiệm thực tế về cảm giác đau khi niềng răng, chế độ ăn uống phù hợp và cách vệ sinh răng miệng đúng cách sẽ giúp bạn tự tin hơn trong suốt hành trình điều trị.
13.2. Niềng răng có đau không?
Niềng răng sẽ gây những cơn đau nhẹ sau khi gắn mắc cài hoặc thay dây cung, sau đó sẽ giảm dần và hầu như biến mất hoàn toàn. Mới niềng răng đau mấy ngày? Cơn đau khi chỉnh nha sẽ kéo dài trong khoảng 2 – 3 ngày rồi từ từ biến mất khi răng đã thích nghi hoàn toàn với lực siết của khí cụ. Cách giảm đau khi niềng răng là dùng đá lạnh để chườm lên vùng má ngoài khu vực khó chịu, kết hợp sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ.
Niềng răng trong suốt có đau không? Đối với niềng răng trong suốt, mức độ khó chịu thường ít hơn đáng kể so với mắc cài kim loại truyền thống. Hơn nữa, việc tháo vít niềng răng (minivis) sau điều trị cũng rất nhanh chóng và không gây đau đớn như nhiều người lo ngại.
Vậy tháo vít niềng răng có đau không? Bệnh nhân thường đau khi cắm vít nhưng tháo vít niềng răng sau điều trị không gây đau và diễn ra rất nhanh chóng. Tuy nhiên, bạn sẽ có cảm giác tê nhẹ và hơi nhức trong vài giờ. Sau khi tháo vít, vết thương sẽ tự lành và xương tự phục hồi hoàn toàn trong 2 – 3 tuần mà không để lại di chứng gì.
13.3. Niềng răng ăn gì?
Niềng răng nên ăn thức ăn mềm, dễ nhai như cháo, súp, bún, phở, trứng, cá, đậu phụ, rau củ luộc mềm, trái cây mềm và tránh tuyệt đối thức ăn cứng, dai, dính như kẹo cứng, thịt khô, đá lạnh, ngô nguyên trái, kẹo dẻo. Bạn có thể xây dựng thực đơn 7 ngày cho người niềng răng để ăn uống khoa học hơn.
Niềng răng bao lâu thì ăn được cơm phụ thuộc vào mức độ đau và khả năng thích nghi của mỗi người, nhưng thường sau 3-5 ngày đã có thể ăn cơm mềm bình thường.
Niềng răng có được uống nước đá không? Niềng răng không nên uống nước đá vì nhiệt độ quá lạnh có thể làm dây cung bị co lại, giảm hiệu quả điều trị và làm mắc cài bị bong nếu thay đổi nhiệt độ đột ngột.
13.4. Niềng răng đánh răng như thế nào?
Vệ sinh răng niềng cần được thực hiện ít nhất 3 lần mỗi ngày sau mỗi bữa ăn, sử dụng bàn chải chuyên dụng cho người niềng răng kết hợp với bàn chải kẽ, chỉ nha khoa và nước súc miệng có fluoride. Nếu không, vi khuẩn tích tụ quanh mắc cài sẽ dẫn đến sâu răng và viêm nướu nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị.
14. Thay đổi trước và sau khi niềng răng
Niềng răng thành công sẽ mang đến kết quả niềng răng tốt, cả thẩm mỹ và chức năng ăn nhai đều được cải thiện đáng kể. Cụ thể, khi quan sát hình ảnh niềng răng thực tế, bạn có thể thấy hàm răng được sắp xếp ngay ngắn, thiết lập tương quan giữa 2 hàm, đồng thời đường nét gương mặt trở nên hài hòa và thanh thoát hơn
Niềng răng móm trước và sau cho thấy răng hàm dưới đã được điều chỉnh kéo lùi để cân đối với răng hàm trên, bệnh nhân dễ cắn xé thức ăn hơn. Phần cằm không còn bị thô và dài như trước khi niềng niềng, giúp tổng thể gương mặt trông hài hòa hơn.
15. Địa chỉ niềng răng uy tín TPHCM
Bạn có thể dựa trên những tiêu chí sau để lựa chọn địa chỉ niềng răng uy tín, chất lượng:
- Bác sĩ niềng răng giỏi ở TPHCM: Những nha khoa sở hữu đội ngũ bác sĩ tốt nghiệp từ các trường y khoa chính quy, được Bộ Y tế cấp chứng chỉ hành nghề và có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chỉnh nha sẽ giúp tăng tỉ lệ thành công của ca niềng.
- Cơ sở vật chất: Bạn cần chọn các nha khoa trang bị đầy đủ các thiết bị, máy móc, công nghệ hiện đại, nhằm hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán đúng và lập kế hoạch chỉnh nha chuẩn xác.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng: Một nha khoa uy tín sẽ chăm sóc kỹ cho bệnh nhân trước, trong và sau khi điều trị. Ngoài ra có chính sách bảo hành rõ ràng, minh bạch về giá và tư vấn niềng răng kỹ càng.
Ngoài các tiêu chí trên, bạn có thể lựa chọn địa chỉ niềng răng Gò Vấp, niềng răng Invisalign ở đâu tốt bằng cách tham khảo review trên Google Map hoặc các hội, nhóm niềng răng.
16. Các câu hỏi thường gặp
16.1. Làm cầu răng sứ có niềng răng được không?
Làm cầu răng sứ có thể niềng răng được nhưng quá trình thực hiện rất khó khăn và cần nhiều thời gian vì cầu răng sứ gắn liền nhiều răng nên không thể di chuyển độc lập được. Trong hầu hết trường hợp, bác sĩ sẽ yêu cầu tháo bỏ cầu sứ trước khi niềng răng.
16.2. Răng đã lấy tủy có niềng được không?
Răng đã lấy tủy có thể niềng răng bình thường nhưng quá trình điều trị sẽ khó khăn và phức tạp hơn răng khỏe mạnh, đòi hỏi bác sĩ phải có tay nghề ổn định và chăm sóc kỹ lưỡng.
16.3. Răng giả có niềng được không?
Răng giả không thể niềng răng vì implant gắn chặt vào xương hàm, không có dây chằng nha chu, nên không thể di chuyển như răng thật. Tuy nhiên, các răng thật còn lại vẫn có thể niềng bình thường. Vì vậy bác sĩ thường chỉ định niềng giữ khoảng để sau khi kết thúc chỉnh nha có thể tiến hành trồng răng giả phục hình răng bị mất.
16.4. Răng sâu có niềng được không?
Răng sâu vẫn có thể niềng răng nhưng trước khi niềng phải điều trị tận gốc chiếc răng bị sâu. Nếu không chữa sâu răng, vi khuẩn từ lỗ sâu sẽ tiếp tục phá hủy răng trong quá trình niềng, gây đau và biến chứng nghiêm trọng
16.5. Răng sứ có niềng được không?
Răng sứ vẫn niềng được như bình thường nhưng khó khăn hơn răng thật vì mắc cài dễ bong ra khỏi bề mặt sứ. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu tháo bỏ răng sứ và làm lại sau khi niềng xong để đạt kết quả tối ưu.
16.6. Răng trám có niềng được không?
Răng đã trám hoàn toàn có thể niềng nhưng cần đảm bảo phần trám chắc chắn và răng thật khỏe mạnh. Ngoài ra, bác sĩ cần có chuyên môn vững để điều chỉnh lực kéo phù hợp, tránh bị bong tróc mảng trám.
16.7. Niềng răng có chụp MRI được không?
Người niềng răng vẫn có thể chụp MRI bình thường, tuy nhiên một số phương pháp niềng có kim loại phải tháo ra. Vì vậy, trước khi chụp MRI, bạn cần thông báo với bác sĩ về loại niềng để có phương án thích hợp.
16.8. Niềng răng có chụp X-quang được không?
Bệnh nhân có thể chụp X-quang bình thường mà không ảnh hưởng đến kết quả chụp vì mắc cài kim loại không ảnh hưởng đến tia X. Chụp X-quang giúp đánh giá chính xác tình trạng răng, xương hàm, xác định răng mọc ngầm để bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp.
16.9. Tiêu xương hàm có niềng răng được không?
Tiêu xương hàm nhẹ vẫn có thể niềng răng nhưng cần tiến hành điều trị nha chu trước (cạo vôi sâu, nạo túi nha chu) và niềng răng thận trọng hơn với lực tác động nhẹ. Tiêu xương nặng thì không nên niềng vì dễ dẫn đến tình trạng mất răng thật.
16.10. Xương hàm mỏng có niềng răng được không?
Xương hàm mỏng vẫn có thể niềng răng nhưng bị hạn chế về mức độ di chuyển răng, thời gian và chi phí điều trị cũng cao hơn các ca có xương hàm bình thường. Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ bằng CT Cone Beam để xác định độ dày xương trước khi quyết định phương án điều trị.
16.11. Nên niềng răng hay bọc sứ?
Bạn nên niềng răng nếu vấn đề là răng lệch, khớp cắn sai, hô, móm vì niềng răng điều chỉnh vị trí răng thật, duy trì lâu dài và bảo tồn răng tự nhiên. Nên bọc sứ nếu răng đã đều nhưng bị xỉn màu, mẻ, sứt, kích thước không đều và cần thẩm mỹ nhanh.
16.12. Mất răng có niềng được không?
Mất răng có thể niềng răng được, tùy thuộc vào vị trí răng mất, số lượng răng mất và tình trạng các răng còn lại. Trong nhiều trường hợp, niềng răng chính là cách đóng khoảng trống do mất răng, tránh phải cấy implant tốn kém.
Mất răng số 6 có niềng được không? Mất răng số 7 có niềng răng được không? Khi mất răng số 6 hoặc răng số 7, bệnh nhân có thể thực hiện niềng đóng khoảng trống hoặc niềng giữ khoảng để phục hình răng sau khi tháo niềng. Tuy nhiên, khi mất răng hàm thì bệnh nhân cần có răng số 8 để thay thế vị trí của răng bị mất.
Niềng răng là phương pháp chỉnh nha hiện đại, giúp mang lại cho bạn hàm răng khỏe mạnh và nụ cười tự tin. Bài viết trên đã giải đáp chi tiết về các phương pháp niềng chi phí, thời gian, quy trình và những kinh nghiệm khi chỉnh nha. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào hoặc đang có nhu cầu thực hiện niềng răng, hãy liên hệ Nha khoa I-Dent để được các bác sĩ đầu ngành tư vấn miễn phí.
CHUYÊN SÂU IMPLANT DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT
- Cơ sở 1:19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 2:193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 3:83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh