Tổng hợp kiến thức cần đọc về răng sứ
01.02.2026Răng sứ là giải pháp phục hồi thẩm mỹ răng miệng bằng cách sử dụng vật liệu sứ cao cấp để phủ lên bề mặt răng thật hoặc thay thế răng đã mất, giúp cải thiện hình dáng, màu sắc và chức năng nhai. Bọc răng sứ thẩm mỹ đang trở thành xu hướng được nhiều người lựa chọn nhờ khả năng mang lại hàm răng đều đẹp, trắng sáng tự nhiên. Đặc biệt, phương pháp này không chỉ khắc phục các khuyết điểm về răng mà còn nâng cao sự tự tin trong giao tiếp hàng ngày. Sau đây, bài viết sẽ cung cấp chi tiết về khái niệm, phân loại, quy trình thực hiện, chi phí cũng như những kinh nghiệm khi thực hiện làm răng sứ.
1. Bọc răng sứ thẩm mỹ là gì?
Bọc răng sứ thẩm mỹ là phương pháp phục hồi răng bằng cách bọc một lớp sứ nhân tạo lên bề mặt răng thật đã được mài nhỏ, giúp cải thiện hình dáng, màu sắc và chức năng nhai, đồng thời mang lại nụ cười đẹp tự nhiên.
Vậy bọc răng sứ có tốt không? Bọc răng sứ mang lại nhiều lợi ích đến thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng. Cụ thể, răng sứ giúp phục hồi phần răng bị tổn thương do sâu răng, mẻ hoặc gãy rụng, giúp tăng cường khả năng ăn nhai cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, răng sứ có thế khắc phục tình trạng răng ố vàng, xỉn màu, răng thưa, răng lệch lạc nhẹ,…
Hiện nay có 4 loại bọc răng sứ là bọc răng sứ truyền thống, dán sứ veneer, làm cầu răng sứ và làm răng sứ trên nền Implant.
1.1. Bọc răng sứ
Bọc răng sứ hay chụp răng sứ là phương pháp sử dụng mão răng sứ để bao phủ toàn bộ bề mặt răng thật đã được mài nhỏ, giúp phục hồi hình dáng và chức năng của răng.
Phần mão răng sứ được thiết kế với hình dạng giống răng thật, có đầy đủ các mặt bề mặt để đảm bảo khớp cắn chính xác. Đồng thời, kỹ thuật này yêu cầu phải mài cùi răng để tạo không gian cho lớp sứ bọc ngoài, sau đó gắn cố định bằng xi măng nha khoa chuyên dụng. Phương pháp này thường được chỉ định cho các trường hợp răng bị sâu nặng, răng đã lấy tủy, răng yếu cần gia cố hoặc răng có khuyết điểm về hình dáng cần khắc phục toàn diện.
1.2. Dán sứ Veneer
1.2.1. Dán sứ Veneer là gì?
Dán sứ Veneer còn được gọi là dán răng sứ không mài hay bọc răng sứ không mài, là kỹ thuật sử dụng lớp sứ mỏng khoảng 0.2 – 0.5mm dán lên mặt trước răng để cải thiện thẩm mỹ mà không cần mài nhiều răng thật.
Dán sứ Veneer có mấy loại? Hiện nay có nhiều loại dán sứ veneer khác nhau, phổ biến nhất là mặt dán sứ Veneer Emax, mặt dán sứ Veneer Lisi Press và mặt dán sứ Veneer Lingual/Palatal.
1.2.2. Ưu – nhược điểm của dán răng sứ
Dán sứ Veneer có những ưu và nhược điểm nên bạn cần nắm rõ để có sự lựa chọn phù hợp.
Ưu điểm của dán sứ Veneer:
- Tính thẩm mỹ cao: Phần phủ răng sứ giúp hàm răng trắng sáng một cách tự nhiên, ít bị đổi màu theo thời gian.
- Bảo tồn răng thật tối đa: Kỹ thuật này chỉ cần mài 0.3 – 0.5mm men răng hoặc không mài nên không gây ảnh hưởng nhiều đến cấu trúc răng thật.
- Thời gian thực hiện nhanh: Quy trình dán răng sứ chỉ mất từ 3 – 5 ngày với 2 lần khám nên phù hợp cho những người bận rộn.
- Độ bền cao: Nếu được chăm sóc đúng cách, đắp răng sứ có thể sử dụng trong 10 – 15 năm.
Nhược điểm của dán sứ Veneer:
- Chi phí đầu tư cao: Giá dán Veneer dao động từ 6.000.000 – 12.000.000 đồng/răng tùy loại.
- Không phù hợp với mọi trường hợp: Dán sứ veneer chỉ phù hợp với những bệnh nhân có răng chắc khỏe, không bị mẻ, không khấp khểnh nặng hay hô móm.
- Khả năng che phủ giới hạn: Phần phủ răng có độ phủ không cao nên không phù hợp với phần răng bị ngả vàng nghiêm trọng.
- Dễ bị bong nếu cắn vật cứng: Lớp sứ mỏng có thể bị mẻ khi chịu lực mạnh. Những người có có thói quen ngủ nghiến răng cũng không nên sử dụng phương pháp này.
1.2.3. Kinh nghiệm dán răng sứ Veneer
Dán răng sứ Veneer là giải pháp thẩm mỹ răng hiện đại, giúp cải thiện màu sắc, hình dáng răng mà vẫn bảo tồn tối đa răng thật. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả lâu dài và tránh rủi ro không mong muốn, việc nắm rõ kinh nghiệm trước khi thực hiện là điều rất cần thiết.
Quy trình dán sứ Veneer bao gồm các bước là thăm khám và tư vấn, vệ sinh và chuẩn bị bề mặt răng, lấy dấu răng, thiết kế mặt dán Veneer, dán thử và gắn cố định. Khi được thực hiện đúng quy trình và chăm sóc theo hướng dẫn của bác sĩ, Veneer không chỉ mang lại nụ cười tự nhiên mà còn duy trì hiệu quả thẩm mỹ lâu dài.
Nhiều bệnh nhân lo lắng dán răng sứ có bị hôi miệng không. Thực tế, Veneer được dán sát khít lên bề mặt răng nên không gây mùi hôi nếu thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc răng miệng tốt. Ngược lại, nếu tay nghề bác sĩ kém hoặc quy trình không đảm bảo khiến miếng dán không phủ trọn bề mặt răng, thức ăn dễ giắt vào kẽ răng thì mới có nguy cơ gây mùi khó chịu.
Tiếp theo, nhiều khách hàng quan tâm dán răng sứ Veneer ở đâu tốt để đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền. Bạn nên ưu tiên các cơ sở nha khoa có bác sĩ chuyên sâu về thẩm mỹ răng sứ, trang thiết bị hiện đại và phòng lab đạt chuẩn. Điều này đặc biệt quan trọng với những trường hợp dán sứ Veneer 2 răng cửa, bởi răng cửa ảnh hưởng trực tiếp đến nụ cười và tổng thể khuôn mặt.
1.3. Cầu răng sứ
1.3.1. Bắc cầu răng sứ là gì?
Bắc cầu răng sứ là phương pháp phục hồi răng đã mất bằng cách tạo một cây cầu sứ nối liền các răng còn lại, trong đó răng giả được gắn vào 2 răng trụ ở hai bên. Phương pháp này thường được dùng để làm cầu răng hàm hoặc cầu răng sứ răng cửa.
Cầu răng sứ có cấu tạo gồm 2 mão răng sứ và răng sứ giả nằm giữa 2 mão răng sứ để thay thế răng đã mất. Toàn bộ cấu trúc này được liên kết thành một khối duy nhất và gắn cố định lên 2 trụ răng thật đã được mài cùi.
Về mặt thời gian, làm cầu răng sứ mất bao lâu phụ thuộc vào tình trạng răng thật của bệnh nhân và tay nghề của bác sĩ điều trị. Thông thường, quá trình bắc cầu răng sứ mất từ 3 – 5 ngày với 2 – 3 lần hẹn. Tuy nhiên, nếu răng hoặc nướu bị bệnh thì cần thêm thời gian để điều trị.
1.3.2. Các loại cầu răng sứ
Các loại cầu răng sứ phổ biến gồm cầu răng sứ truyền thống (sử dụng hai răng thật hai bên làm trụ), cầu răng sứ nhảy (áp dụng khi chỉ có một răng trụ) và cầu răng sứ trên implant (kết hợp trụ implant để nâng đỡ cầu răng). Trong đó, cầu răng sứ truyền thống có chi phí hợp lý và thời gian thực hiện nhanh, còn cầu răng sứ trên implant mang lại độ bền cao và hạn chế các nhược điểm của phương pháp cổ điển.
1.3.3. Ưu và nhược điểm của cầu răng sứ
Về ưu điểm, làm cầu răng sứ giúp phục hồi răng mất nhanh chóng, cải thiện rõ rệt chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt. Phương pháp này có chi phí thấp hơn so với trồng implant, thời gian điều trị ngắn và phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích, nhiều người băn khoăn làm cầu răng sứ có bị tiêu xương không. Thực tế, do cầu răng sứ không thay thế được chân răng đã mất nên theo thời gian, vùng xương hàm bên dưới vẫn có nguy cơ tiêu xương. Ngoài ra, việc mài răng thật để làm trụ cũng là một nhược điểm cần cân nhắc khi lựa chọn giữa cầu răng sứ và implant.
1.4. Bọc răng sứ trên trụ Implant
Bọc răng sứ trên trụ Implant là giải pháp phục hình răng mất hiện đại, được đánh giá cao cả về tính thẩm mỹ lẫn chức năng ăn nhai, giúp khôi phục gần như hoàn chỉnh cấu trúc của một chiếc răng thật. Phương pháp này kết hợp giữa trụ Implant cấy trực tiếp vào xương hàm và mão răng sứ gắn phía trên, mang lại hiệu quả lâu dài và ổn định cho người mất răng.
Cụ thể, trụ Implant đóng vai trò như chân răng thật, được làm từ Titanium có khả năng tích hợp xương tốt, giúp ngăn ngừa tình trạng tiêu xương hàm sau khi mất răng. Sau khi trụ Implant đã ổn định trong xương, bác sĩ sẽ tiến hành lấy dấu và chế tác mão răng sứ phù hợp để bọc lên trên. Răng sứ được thiết kế với màu sắc, hình dáng và kích thước tương đồng với răng thật, đảm bảo tính thẩm mỹ tự nhiên và sự hài hòa cho toàn hàm răng.
Không chỉ khôi phục vẻ đẹp nụ cười, bọc răng sứ trên trụ Implant còn giúp cải thiện rõ rệt khả năng ăn nhai, cảm giác chắc chắn như răng thật và không ảnh hưởng đến các răng kế cận. Nhờ độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, phương pháp này được xem là lựa chọn tối ưu cho những ai mong muốn phục hình răng mất một cách an toàn, hiệu quả và bền vững theo thời gian.
2. Các loại răng sứ phổ biến
Các loại răng sứ hiện nay được chia thành 2 nhóm chính là sứ kim loại và toàn sứ, trong đó răng sứ kim loại có lõi kim loại bên trong phủ sứ bên ngoài, còn răng toàn sứ làm hoàn toàn từ sứ cao cấp.
2.1. Răng sứ kim loại
Răng sứ kim loại là loại răng sứ có cấu tạo gồm lõi kim loại bên trong có khả năng chịu lực tốt và lớp sứ y khoa phủ bên ngoài, hai lớp này được liên kết chặt chẽ qua quá trình nung ở nhiệt độ cao trong lò chuyên dụng. Loại răng sứ này được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao và giá thành hợp lý.
Ưu điểm của răng sứ kim loại:
- Giá rẻ: Chỉ từ 1.000.000 – 3.500.000 đồng/răng, tùy thuộc vào loại răng sứ kim loại được sử dụng. Đây là mức giá tối ưu, phù hợp với nhiều đối tượng.
- Bền chắc: Lõi kim loại giúp răng chịu lực nhai tốt, ít bị gãy hay biến dạng.
- Phục hình tốt cho răng bị tổn thương: Che phủ hiệu quả răng sâu, răng mẻ hoặc bị yếu sau lấy tủy.
Nhược điểm của răng sứ kim loại:
- Tính thẩm mỹ không cao: Loại răng này có độ trong suốt không cao dễ và bị đen viền nướu.
- Dễ bị oxi hóa: Phần khung kim loại dễ bị oxy hóa do ở trong môi trường khoang miệng ẩm thời gian dài.
- Tuổi thọ không cao: Răng sứ kim loại thường chỉ dùng được trong 5 – 7 năm, sau đó lớp sứ dễ bong tróc
- Dễ kích ứng: Thành phần kim loại trong lõi gây kích ứng với các bệnh nhân bị dị ứng kim loại, gây tình trạng viêm nướu, đen viền nướu. Đây cũng là tác hại răng sứ kim loại cần được lưu ý nhất.
Dựa vào chất liệu chế tạo nên phần lõi kim loại, ta có thể chia răng sứ kim loại thành các loại như sau:
2.1.1. Răng sứ Titan
Răng sứ Titan là loại răng sứ kim loại có lõi làm từ hợp kim chứa 4 – 6% Titanium và được bao phủ bởi lớp sứ Ceramic 3 cao cấp. Loại răng sứ này được ưa chuộng nhờ tính tương thích sinh học cao, ít gây kích ứng mô mềm, bền chắc và có giá thành hợp lý hơn so với răng toàn sứ.
Nhiều người thắc mắc răng sứ Titan có bị đen không. Thực tế thành phần Titanium có tính ổn định và khả năng thích ứng sinh học tốt, do đó tỷ lệ bị oxi hóa và gây đen nướu thấp hơn loại lõi kim loại thông thường. Tuy nhiên, sau thời gian dài sử dụng, răng vẫn có thể xuất hiện hiện tượng thẩm thấu màu nhẹ ở viền nướu.
Về tuổi thọ, răng sứ Titan sử dụng được bao lâu thường là 7 – 10 năm nếu chăm sóc đúng cách. Sau thời gian này, lớp sứ phủ có thể bị bong tróc hoặc mất màu, cần phải thay mới để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Răng sứ Titan giá bao nhiêu? Đối với giá cả, răng sứ titan giá bao nhiêu dao động từ 1.200.000 – 3.500.000 đồng/răng tùy theo cơ sở thực hiện và loại sứ phủ sử dụng. Đây là mức giá trung bình, cao hơn sứ Crom-Cobalt nhưng thấp hơn nhiều so với răng toàn sứ.
2.1.2. Răng sứ Crom Cobalt
Răng sứ Crom Cobalt còn có tên gọi là răng sứ Crom Coban, là loại răng sứ kim loại có lõi làm từ hợp kim Crom – Cobalt, được sử dụng phổ biến nhờ giá thành rẻ nhất trong các loại răng sứ.
Về cấu tạo, lõi Crom – Cobalt (Co-Cr) có độ cứng rất cao, chịu lực nhai tốt và dễ đúc khuôn. Tuy nhiên, hợp kim này có nhược điểm lớn là dễ bị oxi hóa trong môi trường ẩm của khoang miệng nên dễ dẫn đến hiện tượng đen viền nướu. Vì vậy loại răng bọc sứ này thường được áp dụng cho các ca phục hình răng hàm, không thường dùng cho răng cửa vì lý do thẩm mỹ.
2.2. Răng toàn sứ
Răng toàn sứ là loại răng sứ không kim loại, được chế tạo hoàn toàn từ vật liệu sứ cao cấp, mang lại tính thẩm mỹ cao nhất nhờ độ trong mờ tự nhiên như răng thật. Nhờ không chứa lõi kim loại, răng toàn sứ khắc phục được tình trạng đen viền nướu, đồng thời đảm bảo màu sắc ổn định, hài hòa với các răng xung quanh. Đây là dòng răng sứ được ưu tiên lựa chọn trong các ca phục hình răng cửa và những trường hợp yêu cầu cao về thẩm mỹ.
Ưu điểm của răng toàn sứ:
- Tính thẩm mỹ cao, màu sắc và độ trong mờ tự nhiên như răng thật
- Độ bền tốt, khả năng chịu lực cao, đáp ứng tốt chức năng ăn nhai
- Tương thích sinh học tuyệt đối, an toàn và lành tính với nướu và cơ thể
- Tuổi thọ cao nếu được chăm sóc đúng cách
- Ít mài răng thật hơn so với một số dòng răng sứ kim loại
Nhược điểm của răng toàn sứ:
- Chi phí cao hơn so với răng sứ kim loại
- Không che phủ tốt các trường hợp răng nhiễm màu quá nặng
- Không thể tẩy trắng sau khi đã bọc sứ
- Thời gian chế tác lâu hơn do yêu cầu kỹ thuật và công nghệ cao
2.2.1. Răng sứ Zirconia
Răng sứ Zirconia là dòng răng toàn sứ cao cấp làm từ oxit Zirconium Dioxide, nổi bật với độ cứng cực cao, độ dẫn nhiệt thấp và tính thẩm mỹ tốt, phù hợp cho cả răng cửa và răng hàm.
Răng sứ Zirconia có giá dao động từ 3.500.000 – 10.000.000 đồng/ răng. Tuy nhiên răng sứ Zirconia giá bao nhiêu còn phụ thuộc vào chất lượng răng sứ, tay nghề của bác sĩ điều trị và bảng giá cụ thể của mỗi nha khoa.
2.2.2. Răng sứ Cercon
Răng sứ Cercon là dòng răng sứ toàn sứ được sử dụng phổ biến trong nha khoa hiện đại nhờ tính thẩm mỹ cao, độ bền vượt trội và khả năng tương thích sinh học tốt. Với công nghệ chế tác tiên tiến từ Đức, răng sứ Cercon đáp ứng được cả nhu cầu phục hình và thẩm mỹ, giúp người dùng tự tin hơn trong giao tiếp cũng như ăn nhai hằng ngày. Loại răng sứ không kim loại này còn có phiên bản cải tiến là răng sứ Cercon HT có độ trong suốt cao và đẹp hơn.
Trong thực tế, nhiều khách hàng thường so sánh răng sứ Zirconia và Cercon để lựa chọn loại phù hợp. Thực chất, Cercon là một thương hiệu răng sứ nổi bật thuộc nhóm zirconia, được đánh giá cao hơn về độ tinh xảo, công nghệ sản xuất và tính thẩm mỹ. Nhờ những ưu điểm này, răng sứ Cercon trở thành lựa chọn tốt cho những bệnh nhân mong muốn phục hình răng bền đẹp, an toàn và lâu dài.
2.2.3. Răng sứ Katana
Răng sứ Katana là dòng răng toàn sứ Zirconia cao cấp của hãng Kuraray Noritake Dental, Nhật Bản, nổi bật với công nghệ phân lớp màu độc quyền giúp tạo hiệu ứng chuyển màu tự nhiên như răng thật. Katana sử dụng phần lõi làm từ phôi Zirconia cao cấp, được bao phủ bên ngoài là lớp men sứ Ceranco cao cấp nên vừa đảm bảo độ bền, vừa mang lại sự thẩm mỹ cho bệnh nhân.
2.2.4. Răng sứ Zolid
Răng sứ Zolid là dòng răng toàn sứ Zirconia của hãng Amann Girrbach, Áo, được đánh giá cao về độ cứng và khả năng chịu lực, phù hợp đặc biệt cho răng hàm và cầu răng sứ dài.
2.2.5. Răng sứ Centonia
Răng sứ Centonia là dòng răng toàn sứ Zirconia của hãng Dentokeep, Hàn Quốc, được biết đến với giá thành hợp lý và chất lượng ổn định, phù hợp cho đối tượng muốn sử dụng toàn sứ nhưng ngân sách trung bình.
2.2.6. Răng sứ Ddbio
Răng sứ Ddbio có nguồn gốc từ Đức, được đánh giá cao về độ bền và khả năng chịu lực. Loại răng sứ này có màu sắc tương đối tự nhiên, phù hợp cho cả răng cửa và răng hàm, đáp ứng tốt nhu cầu phục hình và thẩm mỹ cơ bản.
2.2.7. Răng sứ Venus
Răng sứ Venus là loại răng sứ không kim loại nổi bật với độ trong mờ khá tốt, màu sắc hài hòa, mang lại cảm giác gần giống răng thật. Đây là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng mong muốn cải thiện thẩm mỹ với chi phí hợp lý.
2.2.8. Răng sứ Bio
Răng sứ Bio có ưu điểm lành tính, tương thích tốt với mô nướu và cơ thể. Loại răng sứ này thường được sử dụng trong các trường hợp phục hình răng đơn lẻ hoặc cầu răng, đảm bảo chức năng ăn nhai ổn định.
2.2.9. Răng sứ Diamond
Răng sứ Diamond được thiết kế với độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và bề mặt sáng bóng. Nhờ đó, răng duy trì được độ bền và tính thẩm mỹ trong thời gian dài sử dụng.
2.3. Răng toàn sứ (dòng cao cấp)
Răng toàn sứ là dòng răng sứ cao cấp, không chứa kim loại, nổi bật với tính thẩm mỹ vượt trội. Đây cũng là dòng răng sứ đắt nhất hiện nay.
2.3.1. Răng sứ Emax
Răng sứ Emax được chế tác từ sứ thủy tinh Lithium Disilicate, có độ trong mờ cao, màu sắc tự nhiên và khả năng tái tạo hình dáng răng rất tốt. Loại răng này đặc biệt phù hợp cho răng cửa.
2.3.2. Răng sứ HT Smile
Răng sứ HT Smile gây ấn tượng với độ trong mờ cao, bề mặt sứ mịn và màu sắc hài hòa. Nhờ khả năng chịu lực ổn định và tính thẩm mỹ tốt, HT Smile được nhiều khách hàng lựa chọn khi bọc răng sứ thẩm mỹ.
2.3.3. Răng sứ Lava
Răng sứ Lava là dòng răng sứ toàn sứ cao cấp của tập đoàn 3M (Mỹ), nổi tiếng với độ bền vượt trội và thẩm mỹ tự nhiên. Trong đó, răng sứ Lava Plus, răng sứ Lava 3M và răng sứ Lava Esthetic là những phiên bản được cải tiến về độ trong mờ và màu sắc, đáp ứng đa dạng nhu cầu phục hình từ răng hàm đến răng cửa.
2.3.4. Răng sứ Nacera
Răng sứ Nacera có xuất xứ từ Đức, nổi bật với độ cứng chắc và màu sắc tinh tế. Đặc biệt, răng sứ Nacera Q3 được đánh giá cao về độ bền, khả năng chịu lực lớn và tính thẩm mỹ lâu dài.
2.3.5. Răng sứ Vita
Răng sứ Vita là thương hiệu lâu đời, nổi tiếng với bảng màu phong phú và khả năng tái tạo màu sắc răng thật rất tốt. Loại răng này thường được sử dụng trong các ca phục hình yêu cầu độ chính xác cao.
2.3.6. Răng sứ Ceramco
Răng sứ Ceramco có ưu điểm về độ ổn định màu sắc và khả năng bám dính tốt, mang lại hiệu quả phục hình lâu dài. Đây là dòng răng sứ được nhiều nha sĩ tin dùng trong các ca phục hình thẩm mỹ.
2.3.7. Răng sứ Ceramill
Răng sứ Ceramill ứng dụng công nghệ CAD/CAM hiện đại, cho độ chính xác cao và độ bền ấn tượng. Với màu sắc tự nhiên và khả năng tương thích sinh học tốt, Ceramill là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng mong muốn răng sứ đẹp, an toàn và lâu dài.
2.4. Phân loại răng sứ theo nguồn gốc
Răng sứ hiện nay được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó nguồn gốc xuất xứ là yếu tố quan trọng giúp khách hàng đánh giá chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của từng dòng răng sứ. Mỗi quốc gia với thế mạnh công nghệ riêng đã cho ra đời các loại răng sứ phù hợp với từng nhu cầu phục hình và thẩm mỹ răng miệng khác nhau.
- Răng sứ Đức thường có màu sắc tự nhiên, an toàn sinh học và tuổi thọ lâu dài. Một số dòng răng sứ Đức phổ biến có thể kể đến như: Cercon, Nacera, Ddbio, Ceramill, Vita.
- Các dòng răng sứ Mỹ thường đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn. Tiêu biểu trong nhóm này là các dòng như Lava 3M, Lava Plus, Lava Esthetic, Emax,…
- Răng sứ Hàn Quốc có ưu điểm là chi phí hợp lý, chất lượng ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu phục hình cơ bản. Các dòng răng sứ phổ biến từ Hàn Quốc gồm Venus, Bio, Diamond,…
- Răng sứ Nhật Bản được đánh giá cao về độ lành tính và độ chính xác trong chế tác. Một số dòng răng sứ đến từ Nhật có thể kể đến như Ceramco, Noritake, thường được sử dụng trong các ca phục hình đòi hỏi sự ổn định và bền bỉ theo thời gian.
Nhìn chung, việc phân loại răng sứ theo nguồn gốc giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn loại răng sứ phù hợp với nhu cầu, tình trạng răng cũng như điều kiện tài chính của mình.
2.5. Nên bọc răng sứ loại nào
Chọn bọc răng sứ loại nào tùy thuộc vào nhu cầu của bệnh nhân, tình trạng răng cần bọc và điều kiện tài chính. Mỗi dòng răng sứ đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng đối tượng khác nhau, nếu bạn có nhu cầu thẩm mỹ cao thì nên chọn răng toàn sứ, nếu chỉ cần phục hình răng thì chọn răng kim loại.
Bên cạnh việc chọn chất loại răng sứ, bạn cũng cần quan tâm đến màu sắc và hình dáng răng sứ. Bạn có thể tham khảo bảng màu răng sứ hoặc bảng màu răng sứ Zirconia để lựa chọn tông màu phù hợp với màu da, độ tuổi và tổng thể khuôn mặt. Tùy vào sở thích cá nhân, khách hàng còn có thể lựa chọn hình dáng răng thông qua các mẫu răng sứ đẹp, chẳng hạn như làm răng thỏ để tạo điểm nhấn trẻ trung, cá tính cho nụ cười. Việc lựa chọn đúng loại răng sứ không chỉ giúp nâng cao thẩm mỹ mà còn mang lại sự tự tin và thoải mái lâu dài trong sinh hoạt hằng ngày.
3. Giá răng sứ bao nhiêu tiền?
Chi phí làm răng sứ tại thị trường Việt Nam dao động từ 1.000.000 – 14.000.000 đồng/răng, tùy vào loại răng sứ, thương hiệu răng sứ, phương pháp làm bọc sứ và nha khoa thực hiện. Sau đây là bảng giá răng sứ trên thị trường hiện nay:
| Loại dịch vụ/răng sứ | Giá bọc răng sứ |
| Răng sứ kim loại/Titan | 1.000.000 – 3.500.000 đồng/răng |
| Răng toàn sứ dòng phổ thông | 3.000.000 – 5.500.000 đồng/răng |
| Răng toàn sứ cao cấp | 5.500.000 – 14.000.000 đồng/răng |
| Dán sứ Veneer | 6.000.000 – 12.000.000 đồng/răng |
3.1. Giá bọc răng sứ
Giá bọc răng sứ nằm trong khoảng 1.000.000 – 14.000.000 đồng/răng, cụ thể là:
- Giá bọc răng sứ nguyên hàm khoảng từ 16.000.000 – 280.000.000 đồng. Nếu bệnh nhân bọc sứ kim loại trên toàn hàm sẹ dao động từ 16.000.000 – 98.000.000 đồng, răng toàn sứ có thể cần 64.000.000 – 280.000.000 đồng.
- Giá bọc răng sứ sau khi lấy tủy dao động từ 1.500.000 – 15.000.000 đồng/răng.
- Bọc răng hàm bị sâu giá bao nhiêu? Răng hàm bị sâu cần điều trị phần răng bị bệnh trước khi bọc sứ, do đó sẽ phát sinh chi phí so với làm răng sứ cho răng khỏe mạnh. Bọc răng hàm bị sâu giá dao động từ 1.000.000 – 14.000.000 đồng/răng.
3.2. Giá dán sứ Veneer bao nhiêu?
Chi phí dán sứ Veneer dao động khoảng 5.000.000 – 14.000.000 đồng/răng, tùy vào loại dán sứ. Cụ thể, dán sứ Veneer Emax/Zirconia khoảng 6.000.000 – 10.000.000 đồng/răng, Veneer Lisi Press dòng cao cấp rơi vào khoảng 10.000.000 – 12.000.000 đồng/răng và loại mặt sứ Veneer Ultra thin/Diamond cần khoảng 10.000.000 – 14.000.000 đồng/răng.
3.3. Làm cầu răng sứ giá bao nhiêu?
Làm cầu răng sứ có mức giá khoảng từ 1.000.000 – 14.000.000 đồng/răng, phụ thuộc vào số lượng răng trong cầu và loại vật liệu.
3.4. Mài răng giá bao nhiêu?
Chi phí mài răng được tính chung vào tổng giá bọc sứ hoặc dán Veneer, thường dao động từ 1.000.000 – 14.000.000 đồng/răng.
3.5. Làm răng sứ trả góp
Làm răng sứ trả góp là chính sách thanh toán linh hoạt được nhiều phòng khám nha khoa áp dụng, cho phép khách hàng chia nhỏ chi phí thành nhiều đợt trong 3 – 12 tháng với lãi suất 0% hoặc thấp, giúp giảm áp lực tài chính cho người có nhu cầu làm răng sứ nhưng chưa đủ khả năng thanh toán một lần.
Bên cạnh đó, nhiều phòng khám còn có chương trình bọc răng sứ khuyến mãi kết hợp trả góp
3.6. Bọc răng sứ có được bảo hiểm không?
Bọc răng sứ là dịch vụ phục hình răng thẩm mỹ theo yêu cầu, không thuộc danh mục khám chữa bệnh thiết yếu nên bảo hiểm không hỗ trợ, bệnh nhân phải tự trả 100% chi phí điều trị. Tuy nhiên, một số trường hợp cần phục hình răng sau tai nạn, phía bảo hiểm sẽ xem xét và chi trả một phần.
4. Có nên bọc răng sứ không? Những trường hợp bọc răng sứ
Bọc răng sứ là giải pháp phục hình răng thẩm mỹ được nhiều người lựa chọn hiện nay nhờ khả năng cải thiện màu sắc, hình dáng và chức năng ăn nhai. So với phương pháp tráng men răng hay dán sứ chỉ tác động bề mặt, bọc răng sứ mang lại hiệu quả toàn diện và bền vững hơn. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần bọc sứ, việc có nên thực hiện hay không cần dựa trên tình trạng răng cụ thể và chỉ định của bác sĩ.
4.1. Bọc răng sứ cho răng cửa bị mẻ
Răng cửa bị mẻ, nứt hoặc gãy làm ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ nụ cười. Trong những trường hợp mẻ nhẹ, có thể phục hồi bằng trám thẩm mỹ, nhưng nếu răng bị bể lớn có bọc sứ được không thì câu trả lời là có. Bọc răng sứ giúp bao phủ toàn bộ thân răng, bảo vệ răng thật bên trong và khôi phục hình dáng răng đều đẹp, tự nhiên.
4.2. Bọc răng sứ cho răng hô
Với tình trạng hô nhẹ do răng, bọc răng sứ có thể giúp cải thiện đáng kể mà không cần niềng răng. Trong trường hợp chỉ bị hô nhẹ ở 2 răng cửa thì có thể chỉ bọc răng sứ 2 răng cửa bị hô hoặc tiến hành bọc răng sứ cho 4 răng cửa bị hô để đảm bảo nụ cười được đều màu và cân đối hơn.
4.3. Bọc răng sứ cho răng móm
Trong trường hợp răng móm nhẹ, nguyên nhân chủ yếu do răng chứ không phải do xương hàm, bọc răng sứ có thể hỗ trợ điều chỉnh thế răng, cải thiện khớp cắn và giúp khuôn mặt trông cân đối hơn. Tuy nhiên, với móm nặng do cấu trúc hàm, bác sĩ thường khuyến nghị các phương pháp chỉnh nha chuyên sâu hơn.
4.4. Bọc răng sứ cho răng thưa
Răng thưa gây mất thẩm mỹ và dễ giắt thức ăn. Bọc răng sứ giúp đóng kín các khe hở giữa răng, tạo hàm răng đều đẹp và chắc chắn hơn. Phương pháp này phù hợp với những trường hợp răng thưa mức độ nhẹ đến trung bình và mong muốn cải thiện nhanh.
4.5. Bọc sứ răng khểnh
Răng khểnh hoặc răng mọc lệch nhẹ có thể được cải thiện bằng phương pháp bọc sứ răng nếu răng không lệch quá nhiều và không ảnh hưởng nghiêm trọng đến khớp cắn. Vậy răng mọc lệch có bọc sứ được không? Răng mọc lệch có thể làm sứ nhưng cần được bác sĩ thăm khám kỹ lưỡng để đảm bảo việc mài răng và bọc sứ không gây hại đến răng thật và chức năng ăn nhai lâu dài.
4.6. Các kỹ thuật bọc răng sứ
Hiện nay, các kỹ thuật bọc răng sứ ngày càng đa dạng, đáp ứng linh hoạt nhu cầu thẩm mỹ và phục hình răng miệng của từng khách hàng. Tùy vào tình trạng răng, số lượng răng cần phục hình cũng như mong muốn cá nhân, bác sĩ sẽ tư vấn phương án phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả lâu dài và an toàn cho răng thật.
Đối với những trường hợp răng hư hỏng hoặc xỉn màu nhiều ở một hàm, bọc răng sứ 1 hàm là lựa chọn phổ biến. Khách hàng có thể lựa chọn bọc răng sứ hàm trên để cải thiện thẩm mỹ nụ cười, hoặc bọc răng sứ hàm dưới nhằm tăng khả năng ăn nhai và cân đối khớp cắn.
Trong khi đó, bọc răng sứ toàn hàm thường được chỉ định cho người có răng nhiễm màu nặng, răng mòn nhiều hoặc sai lệch khớp cắn, giúp khôi phục toàn diện cả chức năng lẫn thẩm mỹ.
Ngoài ra, nhiều người thắc mắc bọc răng sứ 1 chiếc được không? Câu trả lời là hoàn toàn có thể. Phương pháp này phù hợp với các trường hợp răng sứt mẻ, sâu lớn hoặc răng đã điều trị tủy nhưng các răng xung quanh vẫn khỏe mạnh.
Kỹ thuật bọc sứ 16 răng thường áp dụng khi khách hàng muốn cải thiện nụ cười toàn diện ở vùng răng dễ lộ, mang lại sự đồng đều và tự nhiên.
Ngoài những kỹ thuật bọc sứ trên, phủ sứ Nano
5. Những trường hợp không nên bọc răng sứ
Bọc răng sứ mang lại nhiều lợi ích thẩm mỹ và chức năng, tuy nhiên không phải ai cũng phù hợp để thực hiện phương pháp này. Dưới đây là những trường hợp không nên hoặc cần cân nhắc kỹ trước khi bọc răng sứ nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
5.1. Có nên bọc răng sứ cho trẻ em?
Không nên làm răng sứ cho trẻ dưới 18 tuổi, đặc biệt là bọc răng sữa cho bé. Ở độ tuổi này, răng và xương hàm vẫn đang phát triển, việc mài răng để bọc sứ có thể ảnh hưởng xấu đến cấu trúc răng thật và sự phát triển tự nhiên sau này. Vậy bao nhiêu tuổi thì bọc răng sứ được? Thông thường, bác sĩ khuyến nghị chỉ nên bọc răng sứ khi đã đủ 18 tuổi trở lên và răng vĩnh viễn đã phát triển ổn định.
5.2. Có bầu làm răng sứ được không?
Phụ nữ mang thai không nên bọc răng sứ, đặc biệt trong 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ. Quá trình làm răng sứ có thể cần chụp X-quang, sử dụng thuốc tê hoặc gây căng thẳng, từ đó ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe của mẹ và thai nhi. Nếu có vấn đề răng miệng, thai phụ nên thăm khám và xử lý tạm thời theo chỉ định của bác sĩ.
5.3. Còn chân răng có bọc sứ được không?
Với trường hợp chỉ còn chân răng, có thể làm răng sứ hay không còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương. Nếu chân răng còn khỏe, không viêm nhiễm, bác sĩ có thể chỉ định điều trị tủy và đặt trụ trước khi bọc sứ. Ngược lại, nếu chân răng yếu hoặc viêm nặng, bọc răng sứ sẽ không được khuyến khích và cần chuyển sang giải pháp khác như trồng răng Implant.
6. Quy trình bọc răng sứ
Quy trình bọc răng sứ chuẩn y khoa gồm 5 bước chính được thực hiện trong vòng 2 – 3 tuần, bao gồm khám tổng quát và chụp X-quang, vệ sinh và điều trị bệnh lý răng miệng, mài cùi răng và gắn răng tạm, thử răng sứ và điều chỉnh, cuối cùng là gắn cố định mão răng sứ và tái khám định kỳ.
6.1. Bước 1: Khám tổng quát răng miệng, chụp X-quang và tư vấn
Trong buổi thăm khám, bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng, kiểm tra tình trạng từng răng cần bọc sứ và kiểm tra tình trạng nướu răng xem có viêm nhiễm hay không. Đồng thời, chụp phim X-quang toàn cảnh và phim sọ nghiêng để đánh giá tình trạng chân răng, xương hàm, tủy răng và các cấu trúc bên trong.
Từ những dữ liệu thu thập được, bác sĩ có thể tư vấn những loại răng sứ phù hợp với tình trạng răng, nhu cầu và điều kiện tài chính của bệnh nhân.
6.2. Bước 2: Vệ sinh và điều trị bệnh lý răng miệng (nếu có)
Trước khi bọc răng sứ, bác sĩ cần xử lý hết các vấn đề răng miệng như sâu răng, viêm nướu, viêm tủy, viêm nha chu,… Sau khoảng 2 – 3 tuần điều trị, răng đã đủ khỏe để tiến hành bọc sứ thì bác sĩ sẽ làm vệ sinh răng miệng toàn diện, loại bỏ cao răng, mảng bám và làm sạch túi nướu.
6.3. Bước 3: Gây tê, mài cùi răng, lấy dấu và gắn răng tạm
Ở giai đoạn này, bác sĩ sẽ tiến hành gây tê cục bộ nhằm giúp khách hàng cảm thấy thoải mái, không đau hay ê buốt trong suốt quá trình thực hiện.
Sau khi gây tê, bác sĩ bắt đầu mài răng bọc sứ với tỷ lệ phù hợp, đảm bảo bảo tồn tối đa mô răng thật nhưng vẫn đủ không gian để mão sứ ôm khít. Nhiều người lo lắng mài kẽ răng có ảnh hưởng gì không, thực tế nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và bởi bác sĩ có tay nghề cao thì việc mài kẽ chỉ tác động rất nhỏ, không làm yếu răng hay ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai về lâu dài.
Tiếp theo, bác sĩ sẽ lấy dấu răng để chế tác mão sứ và cùi răng giả tương thích với cấu trúc hàm răng của từng người. Trong một số trường hợp yêu cầu độ bền và thẩm mỹ cao, cùi giả Zirconia được ưu tiên sử dụng nhờ khả năng chịu lực tốt, an toàn sinh học và màu sắc gần giống răng thật. Trong thời gian chờ gắn răng sứ hoàn chỉnh, khách hàng sẽ được gắn răng tạm để đảm bảo thẩm mỹ, bảo vệ cùi răng và duy trì sinh hoạt ăn nhai bình thường.
6.4. Bước 4: Thử răng sứ và điều chỉnh (nếu cần)
Ở bước thứ 4, bác sĩ sẽ cho bệnh nhân thử răng sứ hoàn thiện nhằm kiểm tra độ khớp, màu sắc, hình dáng và khớp cắn, sau đó điều chỉnh nếu cần thiết trước khi gắn cố định, đảm bảo răng sứ hoàn hảo về mặt chức năng và thẩm mỹ.
6.5. Bước 5: Gắn cố định mão răng sứ và tái khám định kỳ
Cuối cùng, khi răng sứ đã điều chỉnh xong, bác sĩ sẽ tháo bỏ hoàn toàn răng tạm rồi dùng xi măng nha khoa chuyên dụng để cố định mão răng sứ lên cùi răng. Sau khi gắn xong, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách chăm sóc răng sứ đúng cách và lịch tái khám định kỳ.
6.6. Bọc răng sứ mất bao lâu?
Thời gian làm răng sứ thường mất từ 2 – 7 ngày, tùy vào số lượng răng cần bọc sứ và tình trạng sức khỏe răng miệng. Với những trường hợp chỉ bọc sứ từ 1 – 3 chiếc răng thì chỉ mất 2 – 4 ngày, nếu bọc nhiều răng hơn hoặc bọc sứ toàn hàm thì thời gian sẽ kéo dài từ 5 – 7 ngày để chế tạo răng sứ. Ngoài ra, nếu bệnh nhân bị các bệnh lý về răng miệng sẽ cần thêm 2 – 3 tuần điều trị trước khi tiến hành.
7. Hậu quả bọc răng sứ kém chất lượng
Bọc răng sứ kém chất lượng, bọc răng sứ hỏng có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như răng sứ bị đen nướu, viêm lợi, tụt lợi, lệch khớp cắn, ê buốt, đau răng, nhiễm trùng và thậm chí viêm tủy, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng và chất lượng cuộc sống.
7.1. Nhược điểm của việc bọc răng sứ
Bọc răng sứ mang lại nhiều lợi ích về thẩm mỹ và chức năng ăn nhai, tuy nhiên khi bọc răng sứ không đúng kỹ thuật hoặc chọn cơ sở kém uy tín, bạn có thể gặp phải các vấn đề như ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe răng miệng và tuổi thọ răng sứ.
- Bọc răng sứ bị đen nướu: Đây là tình trạng thường gặp khi sử dụng răng sứ kim loại hoặc kỹ thuật lắp không chính xác. Sau một thời gian, phần kim loại bên trong có thể oxy hóa, gây thâm đen viền nướu, làm mất thẩm mỹ và khiến nụ cười kém tự nhiên.
- Bọc răng sứ bị viêm lợi: Khi mão sứ không ôm khít hoặc xâm lấn mô nướu, vi khuẩn dễ tích tụ gây tình trạng viêm nướu. Nếu không điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến bọc răng sứ bị tụt lợi, làm lộ chân răng, gây ê buốt và mất thẩm mỹ.
- Bọc răng sứ bị lệch khớp cắn: Việc chế tác răng sứ sai tỷ lệ hoặc lắp đặt không chuẩn có thể dẫn đến bọc răng sứ bị lệch khớp cắn, gây khó chịu khi ăn nhai, đau hàm, thậm chí ảnh hưởng đến khớp thái dương, hàm.
- Răng sứ bị hở: Dấu hiệu răng sứ bị hở là xuất hiện khe hở giữa mão răng sứ và răng thật, dễ làm vi khuẩn tích tụ, làm tăng nguy cơ sâu răng, viêm nướu và hôi miệng.
- Răng bọc sứ bị chảy máu: Răng sứ bị chảy máu thường xuất hiện khi nướu bị tổn thương, viêm nhiễm hoặc do mão sứ chèn ép quá mức vào mô mềm. Đây là dấu hiệu cảnh báo cần thăm khám sớm để tránh biến chứng nặng hơn.
- Răng bọc sứ bị đau: Bọc răng sứ có đau không? Nếu thực hiện đúng kỹ thuật thì cảm giác đau chỉ nhẹ và thoáng qua nhưng trong trường hợp mài răng quá nhiều, lắp sai khớp cắn hoặc viêm nhiễm có thể gây cơn đau kéo dài.
- Răng bọc sứ bị nhiễm trùng: Nếu vệ sinh kém hoặc kỹ thuật bọc sứ không đảm bảo, vi khuẩn có thể xâm nhập vào bên trong răng, gây răng bọc sứ bị nhiễm trùng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến răng thật và mô mềm xung quanh.
- Răng bọc sứ bị viêm tủy: Viêm tủy là biến chứng nặng có thể xảy ra khi mài răng xâm lấn sâu hoặc không xử lý triệt để các bệnh lý răng miệng trước khi bọc sứ, thường gây đau nhức dữ dội và cần điều trị chuyên sâu.
7.2. Cách khắc phục biến chứng sau khi bọc răng sứ
Khi gặp các biến chứng sau bọc răng sứ như đau nhức, viêm nướu, hở răng sứ hoặc lệch khớp cắn, người bệnh cần thăm khám sớm để được xử lý kịp thời. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định tháo răng sứ để kiểm tra và điều trị triệt để răng thật bên trong. Vì vậy, nếu bạn băn khoăn bọc răng sứ có tháo ra được không thì câu trả lời là hoàn toàn có thể, với điều kiện được thực hiện đúng kỹ thuật tại nha khoa uy tín.
Sau khi khắc phục các vấn đề như viêm nhiễm, sâu răng hay sai khớp cắn, khách hàng có thể tiến hành bọc răng sứ lần 2 bằng mão sứ mới phù hợp hơn. Điều này cũng giải đáp cho thắc mắc bọc răng sứ có thay được không, bởi răng sứ có thể được thay thế nếu răng thật còn đủ điều kiện phục hình. Việc điều trị đúng cách và lựa chọn cơ sở chất lượng sẽ giúp đảm bảo an toàn, thẩm mỹ và độ bền lâu dài cho răng sứ.
8. Kinh nghiệm bọc răng sứ
8.1. Kinh nghiệm trước khi bọc răng sứ
Trước khi làm răng sứ, bạn cần tìm hiểu một số thông tin cần thiết về phương pháp thực pháp thực hiện cùng các loại răng sứ và nắm được những thay đổi sau khi làm. Cụ thể là:
8.1.1. Cách kiểm tra răng sứ chính hãng
Để kiểm tra răng sứ chính hãng, trước hết bạn nên yêu cầu thẻ bảo hành có đầy đủ thông tin về dòng răng sứ, xuất xứ và thời gian bảo hành hoặc tra cứu thông tin trực tiếp từ hãng bằng mã QR hoặc số seri. Ngoài ra, hãy kiểm tra nguồn gốc phôi sứ, hộp răng và giấy tờ nhập khẩu do nha khoa cung cấp.
Bên cạnh đó, răng sứ chính hãng thường có màu sắc tự nhiên, độ trong mờ cao, bề mặt mịn và ôm khít răng thật, không gây cộm cấn hay kích ứng nướu. Để đảm bảo chất lượng, bạn nên lựa chọn nha khoa uy tín, quy trình minh bạch và bác sĩ có chuyên môn cao.
8.1.2. Nên dán răng sứ hay bọc răng sứ?
Dán sứ Veneer hay bọc răng sứ tùy thuộc vào tình trạng răng và nhu cầu sử dụng của bệnh nhân. Dán răng sứ phù hợp với răng khỏe mạnh chỉ có khuyết điểm thẩm mỹ nhẹ như ố vàng hay thưa răng nhỏ, còn răng sứ phù hợp với răng đã tổn thương nặng như sâu răng, mẻ gãy hoặc đã lấy tủy.
Để quyết định nên chọn phương pháp nào, bạn cần xem xét các yếu tố sau:
- Về tình trạng răng, nếu răng còn nguyên vẹn, không sâu, không mẻ, chỉ bị ố vàng hoặc có khe hở nhỏ thì nên dán răng sứ Veneer. Ngược lại, nếu răng đã bị sâu, mẻ gãy lớn, đã lấy tủy hoặc yếu cần gia cố thì phải bọc răng sứ toàn phần để che phủ và bảo vệ răng.
- Về nhu cầu sử dụng, trường hợp bệnh nhân chỉ muốn cải thiện thẩm mỹ, làm trắng và không phục hình thì dán Veneer là lựa chọn phù hợp. Với bệnh nhân có nhu cầu vừa cải thiện thẩm mỹ vừa phục hồi chức năng nhai thì nên thực hiện bọc sứ.
Tóm lại, bạn nên chọn dán sứ nếu răng khỏe mạnh, chỉ khuyết điểm thẩm mỹ nhẹ và muốn bảo tồn răng thật tối đa. Còn nếu răng đã tổn thương, cần phục hồi chức năng hoặc cần độ bền cao hơn thì nên làm răng sứ.
8.1.3. Răng sứ có bị xuống màu không?
Các loại răng sứ chất lượng tốt hầu như không bị xuống màu hay ố vàng theo thời gian vì bề mặt sứ rất nhẵn và không thấm màu. Ngược lại, răng sứ kém chất lượng hoặc lớp men sứ bị mòn do mài mòn cơ học có thể để lộ lớp dưới có màu sắc sẫm hơn, khiến răng trông như bị xuống màu. Đặc biệt, răng sứ kim loại có khả năng bị đục cao hơn răng toàn sứ do phần lõi kim loại màu xám đen bên trong dễ bị lộ ra.
Vậy câu hỏi mà nhiều bệnh nhân khắc mắc là răng sứ có tẩy trắng được không? Chất tẩy trắng răng không có tác dụng với răng sứ mà chỉ có thể cải thiện màu sắc của răng thật.
8.1.4. Bọc răng sứ có làm thay đổi khuôn mặt không?
Bọc răng sứ có khả năng làm thay đổi khuôn mặt do tác động trực tiếp đến hình thể răng, khớp cắn và sự nâng đỡ của môi, má. Khi răng sứ được thiết kế đúng tỷ lệ khuôn mặt, đúng trục răng và đảm bảo khớp cắn sinh lý, gương mặt thường trở nên hài hòa hơn, đường cười rõ nét, môi căng tự nhiên và tổng thể trông trẻ trung hơn. Đặc biệt, với các trường hợp răng hô, móm nhẹ, răng mòn hoặc răng thưa, trước và sau khi làm răng sứ có sự cải thiện đáng kể diện mạo khuôn mặt.
Tuy nhiên, nếu bọc răng sứ sai kỹ thuật hoặc chỉ định không phù hợp có thể khiến khuôn mặt thay đổi theo chiều hướng tiêu cực. Răng sứ làm quá to, quá dày hoặc sai khớp cắn có thể khiến môi bị đẩy ra trước, gương mặt trở nên thô cứng, mất tự nhiên, thậm chí gây mỏi hàm khi ăn nhai. Vì vậy, để tránh ảnh hưởng xấu đến khuôn mặt, việc thăm khám kỹ lưỡng và lựa chọn bác sĩ có chuyên môn cao là yếu tố then chốt.
8.1.5. Bọc răng sứ có lấy tủy không?
Bọc răng sứ không bắt buộc phải lấy tủy khi răng thật khỏe mạnh và không cần mài quá nhiều, nhưng nếu răng đã viêm tủy, sâu răng gần tủy hoặc cần mài nhiều để điều chỉnh hình dáng thì bắt buộc phải lấy tủy để tránh đau nhức về sau.
8.1.6. Răng sứ có bị mòn không?
Răng sứ là vật liệu phục hình có độ bền và khả năng chịu lực cao, tuy nhiên nhiều người vẫn băn khoăn răng sứ có bị mòn không sau một thời gian sử dụng. Thực tế, răng sứ có thể bị mài mòn nhưng mức độ rất thấp và chậm hơn nhiều so với răng thật, đặc biệt là các dòng răng toàn sứ cao cấp như Zirconia, Emax hay Lava.
Nguyên nhân khiến răng sứ bị mòn thường đến từ thói quen xấu như nghiến răng, cắn vật cứng, ăn nhai lệch bên hoặc khớp cắn không chuẩn sau khi bọc sứ. Ngoài ra, việc sử dụng răng sứ kém chất lượng hoặc kỹ thuật lắp đặt không chính xác cũng có thể làm bề mặt sứ nhanh xuống cấp, mất độ bóng theo thời gian.
Để hạn chế tình trạng mòn răng sứ, bạn nên duy trì thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách, tránh dùng răng cắn mở nắp chai hay nhai đá cứng, đồng thời tái khám định kỳ để bác sĩ kiểm tra khớp cắn. Khi được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt, răng sứ có thể giữ được độ bền và thẩm mỹ trong nhiều năm mà không lo mòn đáng kể.
8.2. Kinh nghiệm sau khi bọc răng sứ
8.2.1. Cảm giác sau khi bọc răng sứ
Trước khi tiến hành bọc sứ, bác sĩ sẽ mài một phần răng thật để làm cùi răng, gây cảm giác buốt và ê nhức răng. Cách giảm ê buốt sau khi mài răng là chườm đá lạnh bên ngoài vùng má ngoài răng sứ, vệ sinh răng miệng sạch sẽ kết hợp súc miệng bằng nước muối sinh lý, đồng thời uống thuốc giảm đau theo liều lượng mà bác sĩ chỉ định.
Sau khi làm răng sứ, bạn sẽ có cảm giác ê buốt và lạ khi nhai vì chưa kịp thích nghi với răng bọc sứ. Tuy nhiên, làm răng sứ sau bao lâu thì hết ê buốt còn phụ thuộc vào cơ địa của mỗi người, trong khoảng 2 – 3 ngày đầu, người có cơ địa nhạy cảm thì cảm giác khó chịu sẽ kéo dài từ 5 – 7 ngày. Nếu bọc răng sứ bị ê buốt kéo dài quá lâu, bạn cần đến nha khoa kiểm tra.
Bên cạnh cảm giác đau nhức, ê buốt, bạn sẽ cảm thấy cộm khi ăn nhai nếu lắp răng sứ bị kênh. Nguyên nhân của hiện tượng này do mặt nhai của răng sứ chưa được điều chỉnh ăn khớp với chiếc răng phía đối diện. Bạn cần quay lại nha khoa để bác sĩ kiểm tra và mài điều chỉnh.
8.2.2. Chăm sóc răng sứ
Chăm sóc răng sứ đúng cách là yếu tố quyết định tuổi thọ và tính thẩm mỹ của răng sứ. Bạn nên bọc răng sứ đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày bằng bàn chải mềm và kem đánh răng không chứa hạt mài quá nhiều. Đặc biệt quan trọng là sử dụng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để làm sạch kẽ răng và viền nướu, nơi tiếp giáp giữa răng sứ và răng thật dễ tích tụ mảng bám nhất.
Bọc răng sứ bao lâu thì ăn được sẽ tùy vào tình trạng răng của mỗi bệnh nhân. Thông thường, sau khi gắn răng sứ chính thức bằng xi măng cố định, bạn có thể ăn uống nhẹ ngay sau 2 giờ khi xi măng đã đông cứng hoàn toàn. Tuy nhiên, trong 24 giờ đầu nên tránh ăn đồ cứng, dính, dai và nên nhai nhẹ nhàng ở phía có răng thật. Từ ngày thứ 2 trở đi, bạn có thể ăn uống bình thường.
Vậy bọc răng sứ xong có kiêng gì không? Để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của răng sứ, bạn cần kiêng đồ ăn quá nóng, quá lạnh, thức ăn quá cứng, đồ nhiều đường hoặc có màu. Ngoài ra, nên loại bỏ các thói quen xấu như cắn đồ cứng, hút thuốc, ngủ nghiến răng,…
Về câu hỏi bọc răng sứ có bị hôi miệng không, nếu răng sứ được làm đúng kỹ thuật, khớp sát với răng thật và bạn vệ sinh răng miệng tốt thì hoàn toàn không bị hôi miệng. Tuy nhiên, nếu có khe hở giữa răng sứ và răng thật, thức ăn kẹt vào khe hở và phân hủy sẽ gây hôi miệng. Ngoài ra, nếu bạn không dùng chỉ nha khoa để làm sạch kẽ răng, mảng bám tích tụ lâu ngày cũng gây hôi miệng.
8.2.3. Bọc răng sứ có niềng được không?
Răng bọc sứ vẫn có thể niềng bình thường nếu phần cùi răng thật vẫn còn chắc khỏe và bệnh nhân chỉ bọc 1 – 2 răng. Những trường hợp răng thật yếu hoặc đã làm sứ toàn hàm thì rất khó để điều chỉnh răng về vị trí mong muốn. Vì vậy, tốt nhất bạn nên thực hiện chỉnh nha để nắn chỉnh răng trước rồi mới bọc răng sứ.
8.2.4. Bọc răng sứ được bao lâu?
Răng bọc sứ có tuổi thọ khoảng từ 5 – 20 năm, tùy vào loại răng sứ, kỹ thuật bọc và cách chăm sóc răng miệng. Không có loại bọc răng sứ vĩnh viễn vì mỗi loại răng sẽ có tuổi thọ khác nhau và cần thay mới sau khi răng sứ hết hạn. Loại răng sứ Crom Cobalt chỉ dùng trong 5 – 7 năm do dễ oxi hóa và lớp sứ phủ dễ bong tróc, răng sứ Titan bền hơn một chút 7 – 10 năm, răng toàn sứ Zirconia có tuổi thọ 15 – 20 năm nhờ độ cứng cao và không oxi hóa, răng sứ Emax tuy thẩm mỹ nhất nhưng chỉ bền 10 – 15 năm do độ cứng thấp hơn Zirconia.
Để biết bọc răng sứ bao lâu thì phải làm lại, bạn cần chú ý thời gian sử dụng răng và tình trạng thực tế của răng sứ. Dấu hiệu cần thay răng sứ bao gồm xuất hiện khe hở giữa răng sứ và răng thật, viền răng sứ bị đen nướu hoặc lộ kim loại, răng sứ bị mẻ vỡ, nướu bị tụt để lộ chân răng, răng sứ bị lung lay, có mùi hôi kéo dài từ khu vực răng sứ, hoặc đơn giản là bạn không hài lòng với thẩm mỹ và muốn nâng cấp lên loại răng sứ đẹp hơn.
8.2.5. Thẻ bảo hành răng sứ
Khi thực hiện dịch vụ bọc răng sứ, khách hàng sẽ nhận được thẻ bảo hành răng sứ chính hàng. Trong thời hạn bảo hành, nếu răng sứ gặp vấn đề như bị lỗi, nứt, vỡ khi đang ăn nhai bình thường, răng bị lệch, bị rơi, bạn có thể đến nha khoa để được sửa chữa, thay mới với mức giá ưu đãi hoặc miễn phí.
Mỗi loại răng sứ sẽ có thời gian bảo hành riêng và thường dao động từ 3 – 20 năm, cụ thể là:
- Thẻ bảo hành Cercon HT: 10 năm.
- Thẻ bảo hành răng sứ Emax: Khoảng 5 – 10 năm.
- Thẻ bảo hành răng sứ Katana: 7 năm.
- Thẻ bảo hành răng sứ Lava: 10 năm.
- Thẻ bảo hành răng sứ Zirconia: 5 năm.
Kết luận, bọc răng sứ là giải pháp hiệu quả để phục hồi và cải thiện thẩm mỹ răng miệng, mang lại nụ cười tự tin và chất lượng cuộc sống tốt hơn. Tuy nhiên, để đạt kết quả tốt nhất và tránh biến chứng, bạn cần tìm hiểu kỹ lưỡng về các loại răng sứ, chọn phòng khám và bác sĩ uy tín, tuân thủ đúng quy trình điều trị và chăm sóc răng sứ đúng cách sau khi hoàn thành. Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ thông tin hữu ích giúp bạn có quyết định đúng đắn khi lựa chọn làm răng sứ.
CHUYÊN SÂU IMPLANT DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT
- Cơ sở 1:19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 2:193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 3:83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh