Các phương pháp niềng răng hiện nay: So sánh từng loại

- Giám đốc Nha khoa I-DENT
- 10 năm tu nghiệp tại Pháp - hơn 10.000 ca Implant thành công
Niềng răng là phương pháp chỉnh nha giúp răng thẳng đều đẹp và khớp cắn chuẩn, từ đó cải thiện thẩm mỹ nụ cười và chức năng ăn nhai. Hiện nay, ngành nha khoa hiện đại đã cho ra đời nhiều phương pháp niềng răng khác nhau để đáp ứng nhu cầu của khách hàng khi niềng răng, đảm bảo tính hiệu quả, an toàn và thẩm mỹ tối đa. 4 phương pháp niềng răng phổ biến hiện nay là niềng mắc cài kim loại, mắc cài sứ, mắc cài mặt trong và niềng răng trong suốt invisalign. Hiểu rõ đặc điểm của từng phương pháp giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân.
1. Niềng răng thẩm mỹ là như thế nào?
Niềng răng là phương pháp chỉnh nha sử dụng hệ thống dây cung, mắc cài, khay niềng và các khí cụ chuyên dụng để tạo lực nhẹ nhàng, liên tục lên răng và xương hàm, dịch chuyển răng về đúng vị trí trên cung hàm mang lại hàm răng đều đẹp, khớp cắn chuẩn. Niềng răng khắc phục hiệu quả các tình trạng răng hô, thưa, móm, mọc khấp khểnh, mọc chen chúc, sai lệch khớp cắn mang đến cho bạn nụ cười thẩm mỹ và tự tin.
Trước đây, phương pháp niềng răng mắc cài kim loại thường được sử dụng để nắn chỉnh răng. Tuy nhiên tính tới thời điểm hiện tại, phương pháp này có khá nhiều điểm hạn chế, không còn phù hợp với nhu cầu của nhiều khách hàng, nên ngành nha khoa đã cho ra đời nhiều phương pháp niềng răng khác để khách hàng có thêm sự lựa chọn khác.
2. 4 phương pháp niềng răng phổ biến nhất hiện nay
Hiện nay, có 4 phương pháp niềng răng được sử dụng phổ biến gồm: niềng răng mắc cài kim loại, niềng răng mắc cài sứ, niềng răng mặt trong và niềng răng trong suốt invisalign. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng về mặt thẩm mỹ, hiệu quả, chi phí và thời gian điều trị.
2.1. Niềng răng mắc cài kim loại
Niềng răng mắc cài kim loại là phương pháp chỉnh nha sử dụng hệ thống mắc cài, dây cung bằng kim loại gắn cố định trên bề mặt răng để tạo áp lực liên tục nhằm di chuyển các răng về đúng vị trí mong muốn trên cung hàm. Có 2 phương pháp niềng răng mắc cài kim loại:
- Mắc cài kim loại buộc chun
Phương pháp niềng mắc cài kim loại buộc chun sẽ sử dụng các dây thun có độ đàn hồi tốt để giúp cố định dây cung trên rãnh mắc cài, đảm bảo quá trình niềng răng diễn ra liên tục và hiệu quả.
Ưu điểm: Hiệu quả chỉnh nha cao, chi phí thấp, thời gian niềng ngắn, không yêu cầu cao về công nghệ điều trị và phù hợp với tất cả các vấn đề sai lệch răng miệng khác nhau.
Nhược điểm: Tính thẩm mỹ kém do lộ mắc cài, thao tác chỉnh nha lâu hơn, các mắc cài dễ cọ xát vào mô mềm gây tổn thương môi, má.
- Mắc cài kim loại tự buộc/tự đóng
Phương pháp này được cải tiến dựa trên niềng răng mắc cài kim loại thông thường, hệ thống nắp trượt thay thế cho dây thun giúp giữ cố định dây cung vào mắc cài. Hệ thống nắp trượt giúp dễ dàng điều chỉnh lực siết, giảm bớt cảm giác bị ê khi phải thay dây thun hằng tháng.
Ưu điểm: Hiệu quả chỉnh nha cao, rút ngắn thời gian điều trị, giảm số lần tái khám nhờ phần dây cung trượt vào rãnh và tự động cố định trên mắc cài, ít bị biến dạng hay bong tuột dây cung, lực ma sát thấp nên giảm đau nhức nướu.
Nhược điểm: Giá niềng răng mắc cài kim loại tự buộc cao hơn mắc cài buộc chun, tính thẩm mỹ thấp, vẫn có thể gây ra khó chịu và đau nhức vì mắc cài tự động vẫn có độ dày lớn.

Niềng răng mắc cài kim loại buộc thun và mắc cài kim loại tự buộc
2.2. Niềng răng mắc cài sứ
Niềng răng mắc cài sứ có nguyên tắc tương tự như mắc cài kim loại, tuy nhiên phương pháp này sử dụng mắc cài làm từ chất liệu sứ có màu trắng ngà hoặc trong suốt, kết hợp với dây cung kim loại hoặc dây cung phủ lớp trắng, tạo nên vẻ ngoài hòa hợp với màu răng tự nhiên và ít bị lộ cho người niềng sự tự tin khi giao tiếp. Có hai loại niềng răng mắc cài sứ, bao gồm:
- Niềng răng mắc cài sứ buộc thun: Hệ thống sẽ bao gồm mắc cài, dây cung và thun buộc để kéo dây cung về đúng vị trí trên cung hàm. Thun được dùng có độ đàn hồi tốt giúp cố định dây cung vào các rãnh mắc cài, đảm bảo lực niềng răng diễn ra liên tục.
- Niềng răng mắc cài sứ tự buộc: Phương pháp này có cấu tạo gần giống với niềng răng mắc cài kim loại tự đóng. Tại các mắc cài sứ có chốt tự đóng hoặc nắp trượt tự động ngay trên các rãnh mắc cài thay thế cho dây thun của mắc cài, cơ chế này giúp giảm ê hơn so với việc dùng thun cố định.
Ưu điểm của phương pháp niềng răng mắc cài sứ:
- Tính thẩm mỹ cao, ít nổi bật hơn so với mắc cài kim loại
- Vật liệu sứ an toàn với sức khỏe người dùng.
Nhược điểm:
- Chi phí niềng mắc cài sứ cao hơn mắc cài kim loại.
- Vật liệu sứ dễ bị vỡ nếu va chạm mạnh
- Mắc cài sứ dày hơn nên khi mới mang sẽ có cảm giác cộm
- Cần chú ý vệ sinh kỹ để không bị các thực phẩm màu làm đổi màu mắc cài.

Phương pháp niềng răng mắc cài sứ
2.3. Niềng răng mặt trong
Niềng mắc cài mặt trong là hệ thống chỉnh nha mà tất cả các thành phần bao gồm mắc cài, dây cung, dây thun đều được gắn ở mặt trong (mặt lưỡi) của răng thay vì mặt ngoài như các phương pháp truyền thống, từ đó tạo nên tính ẩn danh tuyệt đối khi nhìn từ bên ngoài.
Ưu điểm của phương pháp niềng răng mặt trong
- Hiệu quả điều trị cao, đảm bảo tính thẩm mỹ khi niềng, khó nhận ra nếu chỉ nhìn từ bên ngoài.
- Không ảnh hưởng đến môi và má vì mắc cài nằm ở phía trong.
Nhược điểm
- Có thể gây khó chịu cho lưỡi ban đầu là trải nghiệm phổ biến nhất trong 2-4 tuần đầu.
- Ảnh hưởng đến phát âm trong giai đoạn đầu, đặc biệt các âm lưỡi như “s”, “t”, “d”, “l”, “n” trong tiếng Việt
- Yêu cầu bác sĩ có trình độ chuyên môn cao và đã được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật.
- Giá niềng răng mắc cài trong cao hơn so với các loại mắc cài khác.

Phương pháp niềng răng mặt trong
2.4 Niềng răng trong suốt Invisalign
Niềng răng trong suốt Invisalign là phương pháp chỉnh nha sử dụng bộ khay niềng bằng nhựa trong suốt y tế SmartTrack được thiết kế riêng cho từng bệnh nhân thông qua công nghệ quét 3D và mô phỏng số, giúp nắn chỉnh răng từng bước đến vị trí mong muốn mà không cần sử dụng mắc cài, dây cung hay dây thun.

Phương pháp niềng răng trong suốt invisalign
Nguyên lý hoạt động của niềng răng Invisalign dựa trên việc thay khay niềng theo chuỗi đã được lập trình sẵn. Cụ thể, bạn sẽ nhận một bộ khay niềng (thường 20-40 khay tùy ca), mỗi khay được đeo trong 1-2 tuần, ít nhất 20-22 giờ/ngày. Mỗi khay được thiết kế để di chuyển răng khoảng 0.25-0.33mm, tạo áp lực nhẹ nhàng và liên tục. Khi thay sang khay mới, bạn sẽ cảm thấy hơi căng trong 1-2 ngày đầu, sau đó răng thích nghi và di chuyển đến vị trí mới.
Ưu điểm của phương pháp niềng răng trong suốt invisalign
- Thẩm mỹ cao gần như là vô hình: Khay niềng làm từ nhựa trong suốt SmartTrack mỏng chỉ 0.75-0.8mm, khi đeo gần như không ai nhận ra bạn đang niềng răng.
- Có thể tháo lắp khi ăn uống và vệ sinh: Nhờ tính linh hoạt này mà bạn có thể thoải mái ăn uống mà không lo bị mắc kẹt hay làm vỡ mắc cài, việc vệ sinh răng miệng cũng dễ dàng hơn.
- Thoải mái, ít gây đau hơn: Không phải chịu những cơn đau do bị siết răng như phương pháp niềng răng mắc cài truyền thống, khay niềng không có góc cạnh sắc nhọn, không gây loét miệng.
- Dự đoán trước kết quả: Phần mềm ClinCheck cho phép bạn “xem trước” hàm răng sau khi hoàn thành điều trị, biết chính xác răng sẽ di chuyển như thế nào qua từng giai đoạn, từ đó tạo động lực và sự an tâm hơn.
- Tần suất tái khám linh hoạt hơn: Thông thường, tuần suất cần tái khám là 6-10 tuần/lần thay vì 4-6 tuần như mắc cài. Một số bác sĩ còn cho phép bệnh nhân thay khay tại nhà theo lịch trình và chỉ cần đến khám kiểm tra tiến độ.
3. Bảng so sánh chi tiết các phương pháp niềng răng
Dưới đây là bảng so sánh các phương pháp niềng răng theo từng tiêu chí khác nhau, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn và đưa ra được quyết định đúng đắn.
| Tiêu chí | Niềng răng mắc cài kim loại | Niềng răng mắc cài sứ | Niềng răng mắc cài mặt trong | Niềng răng khay trong suốt (Invisalign) |
| Tính thẩm mỹ | Thấp nhất, mắc cài kim loại dễ nhìn thấy ngay cả từ xa. | Thẩm mỹ hơn nhờ màu sứ gần giống răng thật, nhưng vẫn có thể lộ ở khoảng cách gần. | Gần như vô hình vì mắc cài được gắn ở mặt trong răng, khó bị phát hiện khi giao tiếp. | Thẩm mỹ tối đa, khay trong suốt gần như không ai nhận ra, phù hợp nhất cho người cần hình ảnh tự nhiên. |
| Hiệu quả chỉnh nha | Cao nhất, xử lý được cả những ca phức tạp như sai khớp cắn nặng, chen chúc nhiều. | Hiệu quả tương đương kim loại, thích hợp cả trường hợp nặng. | Hiệu quả chỉnh nha tốt, có thể áp dụng cho hầu hết các sai lệch nhưng mất thời gian làm quen. | Phù hợp với ca nhẹ đến trung bình; ca phức tạp vẫn có thể điều trị nhưng cần phác đồ chi tiết và tuân thủ đeo khay nghiêm ngặt. |
| Tính an toàn | Lành tính, ít gây dị ứng (nhưng cần lưu ý với người nhạy cảm niken). | An toàn, hạn chế nguy cơ dị ứng, chất liệu sứ thân thiện với răng miệng. | An toàn, không gây hại men răng nhưng có thể gây khó chịu, lưỡi dễ bị cọ xát. | An toàn tuyệt đối, khay nhựa y khoa không chứa kim loại, phù hợp cả với người nhạy cảm. |
| Độ bền | Rất bền, hiếm khi gãy vỡ, tuổi thọ cao. | Độ bền kém hơn kim loại, dễ nứt hoặc ố màu nếu không chăm sóc. | Khá bền nhưng có thể bong sút do vị trí gắn ở mặt trong khó vệ sinh. | Khay niềng bằng nhựa dẻo, kém bền hơn mắc cài, cần thay định kỳ theo lộ trình. |
| Mức độ thoải mái | Có cảm giác vướng víu, cộm má và nướu khi mới đeo. | Ê buốt ít hơn kim loại, thoải mái hơn về mặt cảm giác. | Khó phát âm, vướng lưỡi trong giai đoạn đầu, sau đó quen dần. | Thoải mái nhất, gần như không cộm, dễ tháo lắp khi ăn uống và vệ sinh. |
| Vệ sinh răng miệng | Khó vệ sinh, dễ tích tụ thức ăn quanh mắc cài. | Vệ sinh tương tự mắc cài kim loại, cần dụng cụ hỗ trợ. | Vệ sinh khó nhất vì mắc cài gắn mặt trong, khó nhìn thấy mảng bám. | Thuận tiện nhất, tháo khay khi ăn uống và vệ sinh răng miệng dễ dàng. |
| Chi phí | Thấp nhất: khoảng 35.000.000 – 60.000.000 VNĐ. | Trung bình: khoảng 45.000.000 – 70.000.000 VNĐ. | Cao: khoảng 80.000.000 – 120. 000.000 VNĐ. | Cao nhất: khoảng 50.000.000 – 135.000.000 VNĐ, tùy hãng và phác đồ. |
4. Niềng răng giá bao nhiêu?
Giá niềng răng hiện tại dao động từ 35.000.000 – 135.000.000 VNĐ tùy thuộc vào loại mắc cài mà bạn lựa chọn và tình trạng răng miệng. Để biết chính xác chi phí niềng răng bao nhiêu tiền bạn nên đến nha khoa niềng răng uy tín để bác sĩ tiến hành tư vấn trực tiếp. Dưới đây là bảng chi tiết giá niềng răng tại nha khoa I-Dent mà bạn có thể tham khảo:
| Loại niềng răng | Giá niêm yết (2 hàm) | Giá khuyến mãi (2 hàm)
Áp dụng tháng 2/2026 |
| Mắc cài kim loại tiêu chuẩn Mỹ | 35.000.000 – 55.000.000 VNĐ | 27.200.000 – 42.500.000 VNĐ |
| Mắc cài kim loại tự buộc/nắp đậy chuẩn Mỹ | 40.000.000 – 50.000.000 VNĐ | 34.000.000 – 51.000.000 VNĐ |
| Mắc cài sứ tiêu chuẩn Mỹ | 45.000.000 – 65.000.000 VNĐ | 35.700.000 – 51.000.000 VNĐ |
| Mắc cài sứ tự buộc/nắp đậy chuẩn Mỹ | 50.000.000 – 70.000.000 VNĐ | 39.950.000 – 55.250.000 VNĐ |
| Niềng răng trong suốt Invisalign | 50.000.000 – 135.000.000 VNĐ | 42.500.000 – 114.750.000 VNĐ |
5. Kết quả trước và sau khi niềng theo từng phương pháp tại I-Dent
Dưới đây là một số hình ảnh thực tế kết quả trước và sau niềng răng tại nha khoa I-Dent với nhiều phương pháp niềng khác nhau:

Kết quả trước và sau khi niềng răng bằng mắc cài kim loại buộc thun

Chỉnh nha bằng phương pháp niềng răng mắc cài kim loại mang lại kết quả cao

Nụ cười tự tin với phương pháp niềng răng hiện đại tại nha khoa I-Dent
Trên đây là 5 phương pháp niềng răng phổ biến nhất hiện nay phù hợp với từng nhu cầu, tình trạng răng và khả năng tài chính của bệnh nhân. Lựa chọn phương pháp phù hợp sẽ giúp quá trình chỉnh nha hiệu quả, an toàn và thoải mái hơn. Để đạt kết quả tốt nhất, bệnh nhân nên đến nha khoa uy tín để được bác sĩ thăm khám, tư vấn và lập phác đồ điều trị phù hợp.
CHUYÊN SÂU IMPLANT DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT
- Cơ sở 1:19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 2:193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 3:83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh