Hậu quả khi mất răng số 6 và giải pháp phục hình

- Giám đốc Nha khoa I-DENT
- 10 năm tu nghiệp tại Pháp - hơn 10.000 ca Implant thành công
Mất răng số 6 gây ra 6 hậu quả nghiêm trọng làm giảm 40-60% lực nhai và ảnh hưởng tiêu hóa, răng kế cận bị xô lệch và trồi/lún, tiêu xương hàm, hóp má, lão hóa da sớm và mất thẩm mỹ, lệch khớp cắn và rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ), cùng tăng nguy cơ viêm nướu, viêm nha chu và mất thêm răng. Những hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng mà còn tác động tiêu cực đến chức năng tiêu hóa và làm giảm chất lượng cuộc sống
Do đó, bệnh nhân nên trồng răng số 6 càng sớm càng tốt bằng 3 phương pháp phục hình như cấy ghép Implant răng số 6, làm cầu răng sứ và làm hàm tháo lắp.
1. Răng số 6 là răng nào và tại sao lại quan trọng?
Răng số 6 là chiếc răng cối lớn đầu tiên trong hàm, nằm ở vị trí trung tâm giữa răng số 5 và răng số 7, chịu 60-70% lực nhai và đóng vai trò trụ đỡ chính cho toàn bộ hệ thống khớp cắn.
Răng số 6 thuộc nhóm răng vĩnh viễn mọc sớm nhất trong khoảng từ 6-7 tuổi, ngay sau khi hàm răng sữa bắt đầu thay đổi và chỉ mọc duy nhất 1 lần trong đời. Trên cung hàm, mỗi người có 4 răng số 6 chia đều cho hai hàm trên – dưới và hai bên trái – phải.
Răng số 6 có kích thước lớn, mặt nhai rộng với nhiều múi răng giúp nghiền nát thức ăn hiệu quả. Cụ thể hơn, răng số 6 đóng vai trò trụ đỡ trung tâm cho toàn bộ cung hàm, giúp duy trì vị trí ổn định của các răng khác và đảm bảo khớp cắn cân bằng giữa hàm trên và hàm dưới. Răng này còn chịu lực ép mạnh nhất khi nhai các loại thức ăn cứng như thịt, rau củ hoặc hạt, với mức lực nhai có thể lên đến 70kg trên mỗi cm².
Răng số 6 là răng vĩnh viễn duy nhất không thay thế được một khi bị mất, bởi vì chúng chỉ mọc một lần duy nhất trong đời và không có răng sữa tiền thân. Chính vì vậy, việc bảo vệ và duy trì sức khỏe răng số 6 trở nên cực kỳ quan trọng đối với chức năng nhai và cấu trúc hàm răng lâu dài.

Răng số 6 là chiếc răng cối lớn đầu tiên trong hàm.
2. Mất răng số 6 nguy hiểm không?
Mất răng số 6 rất nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời, bởi vì các biến chứng bắt đầu xuất hiện sau 3-6 tháng, mức độ nghiêm trọng tăng dần theo thời gian và gây ra tình trạng tiêu xương hàm không thể hồi phục.
Cụ thể, khi mất răng số 6, vị trí trống không còn nhận lực nhai dẫn đến quá trình tiêu xương hàm diễn ra nhanh chóng ngay từ tháng thứ 3. Đồng thời, các răng kế cận như răng số 5 (răng cối nhỏ) và răng số 7 (răng hàm lớn thứ hai) bắt đầu dịch chuyển nghiêng về phía khoảng trống làm cho cấu trúc khớp cắn bị rối loạn hoàn toàn. Răng đối diện sẽ trồi xuống hoặc lún lên gây ra tình trạng lệch khớp cắn nghiêm trọng.
Đặc biệt nguy hiểm, mất răng số 6 không chỉ ảnh hưởng cục bộ mà còn tác động đến toàn bộ hệ thống nhai, bao gồm giảm 40-60% khả năng nhai, ảnh hưởng tiêu hóa, gây rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ) và lão hóa sớm. Tuy nhiên, nếu phục hình trong vòng 3-6 tháng đầu, bạn có thể hạn chế tối đa các biến chứng và chi phí điều trị sẽ thấp hơn.
3. Hậu quả của mất răng số 6
Có 6 hậu quả nghiêm trọng khi mất răng số 6 bao gồm giảm 40-60% khả năng nhai, răng kế cận xô lệch, tiêu xương hàm, rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ), hóp má lão hóa sớm và tăng nguy cơ mắc bệnh lý răng miệng, theo tiêu chí mức độ ảnh hưởng đến chức năng nhai, cấu trúc hàm và thẩm mỹ khuôn mặt.
3.1 Giảm 40-60% khả năng ăn nhai và tiêu hóa
Mất răng số 6 làm giảm 40-60% lực nhai của toàn bộ hàm, khiến thức ăn không được nghiền nát kỹ, dẫn đến tăng gánh nặng cho dạ dày và gây ra các vấn đề về tiêu hóa như khó tiêu, đầy hơi và kém hấp thu dinh dưỡng.
Cụ thể, khi mất răng số 6, bạn chỉ có thể nhai bằng một bên hàm, làm cho các loại thức ăn cứng như thịt, rau củ, hạt không được nghiền nhỏ đủ trước khi nuốt. Đồng thời, các răng còn lại phải chịu áp lực nhai cao hơn bình thường, dẫn đến mòn men răng nhanh và tăng nguy cơ nứt gãy răng. Hơn nữa, việc thức ăn không được nhai kỹ khiến dạ dày phải làm việc nhiều hơn để tiêu hóa, từ đó gây ra viêm loét dạ dày, trào ngược axit và hội chứng ruột kích thích.

Mất răng số 6 khiến các răng kế cận nghiêng đổ gây sai lệch khớp cắn.
3.2. Làm xô lệch các răng còn lại
Răng số 5 (răng cối nhỏ) và răng số 7 (răng hàm lớn thứ hai) nghiêng vào khoảng trống sau khi mất răng số 6, đồng thời răng đối diện ở hàm trên hoặc hàm dưới trồi xuống/lún lên do mất điểm tựa, gây ra khớp cắn sai lệch, khó vệ sinh và tăng nguy cơ sâu răng.
Cụ thể hơn, trong vòng 6-12 tháng sau khi mất răng số 6, các răng kế cận bắt đầu dịch chuyển từ từ theo hướng khoảng trống, làm cho khoảng cách giữa các răng bị thay đổi và tạo ra các góc khuất khó vệ sinh. Trong khi đó, răng hàm đối diện không còn điểm tiếp xúc nên từ từ trồi ra khỏi nướu hoặc lún sâu vào xương, dẫn đến hiện tượng lộ chân răng và tăng độ nhạy cảm khi ăn uống.
3.3. Tiêu xương hàm
Xương hàm tại vị trí mất răng số 6 bị co rút và tiêu biến, mất 25-40% chiều cao xương trong năm đầu tiên do không còn lực nhai kích thích, dẫn đến khó khăn khi cấy implant sau này.
Khi răng số 6 bị mất, xương hàm tại vị trí đó không còn nhận được lực ép từ quá trình nhai, làm cho quá trình trao đổi chất trong xương bị gián đoạn và tế bào xương dần bị tiêu hủy. Đặc biệt, trong 3-6 tháng đầu, tốc độ tiêu xương nhanh nhất với mức giảm khoảng 2-3mm chiều cao xương, sau đó tiếp tục giảm chậm hơn nhưng liên tục theo thời gian.
Hậu quả lâu dài của tình trạng tiêu xương là khi bạn muốn cấy implant, bác sĩ sẽ phải thực hiện ghép xương trước, đồng thời làm tăng thời gian điều trị lên 6-9 tháng thay vì 3-6 tháng như bình thường.
Quan trọng hơn, tiêu xương hàm là quá trình không thể đảo ngược tự nhiên, nghĩa là một khi xương đã bị tiêu thì không thể tự hồi phục lại được mà chỉ có thể khắc phục bằng ghép xương nhân tạo hoặc xương tự thân.

Mất răng số 6 gây tiêu xương hàm.
3.4. Lệch khớp cắn và rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ)
Mất răng số 6 làm khớp cắn mất cân bằng, buộc cơ hàm phải làm việc không đồng đều, dẫn đến các triệu chứng như đau hàm, tiếng kêu khớp, đau đầu, đau tai và có thể phát triển thành rối loạn khớp TMD cần điều trị lâu dài.
Khi mất răng số 6, điểm tiếp xúc giữa hàm trên và hàm dưới bị lệch, làm cho xương hàm phải di chuyển sang một bên khi nhai và cơ nhai bị căng không đều. Đồng thời, khớp thái dương hàm (TMJ) phải chịu áp lực bất thường, từ đó gây ra viêm khớp, đau nhức và tiếng kêu lục cục khi há miệng.
Đặc biệt, các triệu chứng rối loạn khớp TMJ không chỉ giới hạn ở vùng hàm mà còn lan rộng sang đầu, cổ và tai, bao gồm đau đầu mãn tính, đau tai không rõ nguyên nhân, ù tai và cảm giác căng cứng cơ cổ vai.
3.5. Hóp má và làm khuôn mặt già hơn tuổi thật
Tiêu xương hàm do mất răng số 6 làm má và môi mất nâng đỡ gây ra da vùng má bị chùng xuống, xuất hiện nếp nhăn sớm và khiến khuôn mặt mất cân đối, trông già hơn 5-10 tuổi so với lứa tuổi thực.
Cụ thể, xương hàm đóng vai trò nâng đỡ các mô mềm như má, môi và da mặt, do đó khi xương bị tiêu biến, phần má sẽ bị hóp vào, tạo ra các rãnh sâu từ cánh mũi đến góc miệng (nếp nhăn cười) và làm cho khuôn mặt trông gầy gò, xanh xao. Đồng thời, môi mất đi sự căng mọng, dẫn đến hiện tượng môi xẹp và khuôn miệng nhăn nheo.

Mất răng số 6 khiến khuôn mặt hóp má trông già hơn tuổi thật.
3.6 Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng
Khoảng trống do mất răng số 6 khó vệ sinh, dẫn đến tích tụ thức ăn và vi khuẩn, làm cho các răng kế cận dễ bị sâu răng, viêm nha chu và tăng nguy cơ mất thêm răng số 5, số 7 liền kề tạo thành vòng luẩn quẩn nguy hiểm.
Cụ thể, khi răng số 6 bị mất, các răng bên cạnh nghiêng vào khoảng trống, tạo ra nhiều góc khuất mà bàn chải răng và chỉ nha khoa không thể làm sạch được. Đồng thời, thức ăn bị kẹt trong các khe hở này, trở thành nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn phát triển và sản sinh axit, dẫn đến sâu răng, viêm nướu và viêm nha chu.
Đặc biệt nguy hiểm, viêm nha chu không chỉ làm lợi bị tụt mà còn phá hủy xương hàm nâng đỡ răng, gây ra tình trạng răng lung lay và cuối cùng là rụng răng. Hơn nữa, khi mất thêm răng số 5 hoặc số 7, tình trạng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, buộc bạn phải phục hình nhiều răng cùng lúc với chi phí cao gấp 2-3 lần.

Khoảng trống mất răng là nơi tích tụ vi khuẩn phát triển gây sâu răng, viêm nướu.
4. Phương pháp phục hình răng số 6
Có 3 phương pháp phục hình răng số 6 hiệu quả nhất gồm cấy ghép Implant (phương pháp tối ưu với độ bền 20+ năm), làm cầu răng sứ (giải pháp nhanh 7-10 ngày) và làm hàm tháo lắp (giải pháp tạm thời chi phí thấp).
4.1. Trồng răng implant
Trồng răng Implant là phương pháp tối ưu nhất với ưu điểm giữ được xương hàm, không cần mài răng kế cận, độ bền 20+ năm và lực nhai đạt 90-95% so với răng thật, tuy nhiên chi phí cao và yêu cầu xương hàm đủ dày để cấy trụ titanium.
Cụ thể, Implant là một trụ titanium được cấy vào xương hàm thay thế chân răng, sau đó gắn răng sứ lên trên để hoàn thiện chức năng nhai và thẩm mỹ. Đặc biệt, trụ Implant hòa nhập hoàn toàn với xương hàm (quá trình gọi là osseointegration) trong 3-6 tháng, tạo ra nền tảng vững chắc như răng thật.
Ưu điểm vượt trội của Implant bao gồm:
- Giữ được xương hàm: Trụ Implant kích thích xương hàm như răng thật, ngăn ngừa tiêu xương
- Không mài răng kế cận: Không cần phá hủy men răng thật của răng số 5 và số 7
- Độ bền 20-30 năm: Thậm chí có thể sử dụng trọn đời nếu chăm sóc tốt
- Lực nhai mạnh: Đạt 90-95% so với răng thật, ăn uống thoải mái
- Thẩm mỹ cao: Răng sứ trên Implant có màu sắc, hình dạng giống răng thật
Nhược điểm cần lưu ý:
- Chi phí cao: 15-35 triệu/răng (tùy thương hiệu Implant)
- Thời gian dài: 3-6 tháng để trụ Implant liền xương
- Yêu cầu xương hàm: Cần đủ chiều cao và chiều rộng xương, nếu không phải ghép xương trước
- Không phù hợp: Người bệnh tiểu đường không kiểm soát, loãng xương nghiêm trọng
Phù hợp với: Người dưới 60 tuổi có xương hàm đủ dày, muốn giải pháp trồng răng lâu dài.

Cấy ghép implant là giải pháp toàn diện phục hồi răng số 6.
4.2. Làm cầu răng sứ
Làm cầu răng sứ là giải pháp nhanh chóng (7-10 ngày) với chi phí trung bình từ 1 – 14 triệu/răng, nguyên lý là mài 2 răng kế cận (răng số 5 và số 7) làm trụ, sau đó gắn cầu răng gồm 3 răng (1 răng giả ở giữa và 2 răng sứ bọc trụ), tuy nhiên phải mài răng thật và không ngăn được tình trạng tiêu xương hàm.
Cụ thể, cầu răng sứ là một khối liền gồm 3 răng sứ được gắn cố định lên 2 răng trụ đã được mài nhỏ, tạo ra cảm giác như có răng thật và phục hồi được 70-80% chức năng nhai. Đồng thời, cầu răng sứ có thẩm mỹ khá tốt, màu sắc tự nhiên và ăn nhai thoải mái hơn hàm tháo lắp.
Ưu điểm của cầu răng sứ:
- Nhanh chóng: Chỉ mất 7-10 ngày từ lúc lấy dấu đến khi gắn cầu
- Chi phí thấp hơn Implant: 1-14 triệu/răng
- Cố định: Không cần tháo lắp, ăn nhai tự nhiên
- Thẩm mỹ khá: Răng sứ có màu trắng tự nhiên, khó nhận ra răng giả
- Không phẫu thuật như Implant
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Phải mài răng thật: Men răng số 5 và số 7 bị mài nhỏ không thể phục hồi
- Không ngăn tiêu xương: Xương hàm vẫn tiếp tục bị tiêu biến
- Độ bền thấp hơn: 7-10 năm, sau đó phải làm lại
- Lực nhai giảm: Chỉ đạt 70-80% so với răng thật
- Tăng gánh nặng: 2 răng trụ phải chịu lực nhai của 3 răng
Phù hợp với: Người không đủ xương làm Implant, cần giải pháp nhanh, ngân sách trung bình và có 2 răng kế cận còn chắc khỏe.

Làm cầu răng sứ.
4.3. Làm hàm tháo lắp
Hàm tháo lắp (răng giả) là giải pháp tạm thời với chi phí thấp nhất từ 1-10 triệu, gồm hàm khung kim loại hoặc hàm nhựa dẻo, có thể tháo ra đeo vào, không xâm lấn nhưng lực nhai yếu (chỉ 30-40%) và dễ gây cảm giác lạ, bất tiện.
Cụ thể, hàm tháo lắp là một mảnh nhựa hoặc khung kim loại có gắn răng giả, được giữ trong miệng bằng các móc cài vào răng thật hoặc dựa vào lợi. Đặc biệt, hàm tháo lắp phù hợp cho người cao tuổi hoặc người tạm thời chờ cấy Implant khi xương hàm chưa đủ điều kiện.
Ưu điểm của hàm tháo lắp:
- Chi phí thấp nhất: 1-10 triệu tùy loại (nhựa dẻo hoặc khung kim loại)
- Nhanh chóng: Chỉ 3-5 ngày từ lấy dấu đến lắp hàm
- Không xâm lấn: Không cần mài răng, không phẫu thuật
- Dễ vệ sinh: Có thể tháo ra làm sạch sau mỗi bữa ăn
- Phù hợp mọi trường hợp: Kể cả người mất nhiều răng
Nhược điểm:
- Lực nhai yếu: Chỉ đạt 30-40% so với răng thật, khó nhai thức ăn cứng
- Cảm giác lạ: Răng giả to, nặng, gây khó chịu trong miệng
- Dễ rơi: Có thể bị tuột ra khi ăn hoặc nói
- Không ngăn tiêu xương: Xương hàm vẫn bị tiêu biến
- Độ bền thấp: 3-5 năm, cần thay mới thường xuyên
- Ảnh hưởng phát âm: Đặc biệt khi mới đeo
Phù hợp với: Người cao tuổi (trên 70) có sức khỏe yếu không thể trồng implant.

Làm hàm tháo lắp.
5. Câu hỏi thường gặp
5.1. Mất răng số 6 hàm dưới có sao không?
Mất răng số 6 hàm dưới rất nguy hiểm vì ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn nhai, tiêu hóa, sức khỏe răng miệng và thẩm mỹ khuôn mặt. Tình trạng này có thể gây lệch khớp cắn, tiêu xương hàm, xô lệch răng kế cận, đồng thời làm cho khuôn mặt hóp má, chảy xệ và trông già hơn tuổi thật.
5.2. Mất răng số 6 hàm trên có sao không?
Tương tự như mất răng số 6 hàm dưới, mất răng số 6 hàm trên cũng nguy hiểm làm suy giảm chức năng ăn nhai, ảnh hưởng hệ tiêu hóa, làm xô lệch răng kế cận, tiêu xương hàm, hóp má và làm khuôn mặt mất cân đối.
5.3. Bị mất răng số 6 có niềng răng được không?
Bạn vẫn có thể niềng răng khi mấy răng số 6, tuy nhiên bác sĩ còn xem xét các yếu tố như sức khỏe răng miệng hay tình trạng các răng số 7 và răng số 8. Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ và đưa ra phác đồ điều trị thích hợp ví dụ như kéo răng số 7, 8 để lấp khoảng trống hoặc trồng răng implant thay thế răng số 6 sau khi niềng.
Tóm lại, mất răng số 6 làm suy giảm khả năng ăn nhai và ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, cấu trúc xương hàm và thẩm mỹ khuôn mặt của bệnh nhân. Nếu không khắc phục sớm, tình trạng này có thể gây lệch khớp cắn, hóp má và già hóa khuôn mặt. Do đó, bệnh nhân cần trồng răng implant càng sớm càng tốt để khôi phục chức năng ăn nhai, ngăn tiêu xương và duy trì khuôn mặt cân đối tự nhiên.
CHUYÊN SÂU IMPLANT DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT
- Cơ sở 1:19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 2:193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 3:83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh