Tổng hợp những trường hợp không nên bọc răng sứ

- Giám đốc Nha khoa I-DENT
- 10 năm tu nghiệp tại Pháp - hơn 10.000 ca Implant thành công
Có 11 trường hợp không nên bọc răng sứ là răng lung lay, lệch khớp cắn nghiêm trọng, răng quá nhạy cảm, răng mắc bệnh nha chu, răng bị vỡ hết thân răng, người mắc bệnh lý toàn thân, trẻ em dưới 17 tuổi, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, răng chỉ bị sai lệch nhẹ, người nghiến răng mãn tính và hô móm do lệch xương hàm. Những trường hợp này nếu bọc sứ sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến răng thật và sức khỏe răng miệng.
1. Răng bị lung lay
Răng bị lung lay là một trong những trường hợp không nên bọc răng sứ. Nguyên nhân gây lung lay răng thường liên quan đến các bệnh lý nha chu như viêm nha chu, tiêu xương ổ răng hoặc chấn thương răng. Khi cấu trúc nâng đỡ răng đã suy yếu, việc mài răng để bọc sứ có thể khiến răng thật bị tổn thương nghiêm trọng hơn.
Ngoài ra, mão sứ khi gắn lên răng thật sẽ tạo thêm lực tác động trong quá trình ăn nhai. Nếu răng đã lung lay, lực này có thể khiến tình trạng lung lay tiến triển nặng hơn, thậm chí làm răng rụng sớm. Trong trường hợp này, bác sĩ thường ưu tiên điều trị nha chu và ổn định răng trước khi cân nhắc các phương pháp phục hình.
2. Sai lệch khớp cắn nghiêm trọng
Người bị lệch khớp cắn nghiêm trọng như khớp cắn sâu, khớp cắn chéo, khớp cắn ngược hoặc khớp cắn hở thường không thể khắc phục triệt để bằng bọc răng sứ. Vì mão sứ không có khả năng khắc phục lệch hàm về mặt cấu trúc xương. Nếu chỉ bọc sứ để che đi sự lệch lạc mà không điều chỉnh khớp cắn, lực nhai sẽ phân bố không đều lên các răng. Điều này có thể dẫn đến mòn răng sứ nhanh, vỡ mão sứ, đau khớp thái dương hàm hoặc làm tổn thương răng thật bên dưới.
Đối với tình trạng sai lệch khớp cắn nghiêm trọng, bác sĩ thường khuyến nghị bệnh nhân điều trị bằng phương pháp niềng răng hoặc phẫu thuật chỉnh hàm, tùy thuộc vào mức độ lệch đã được chẩn đoán.

Bệnh nhân bị sai khớp cắn không nên bọc sứ
3. Răng quá nhạy cảm, thiếu men răng
Răng nhạy cảm hoặc thiếu men răng không nên làm răng sứ thẩm mỹ. Khi lớp men răng bị mòn hoặc răng nhạy cảm do ngà răng bị lộ sẽ khiến dây thần kinh trong tủy răng phản ứng mạnh với các kích thích nhiệt độ hoặc thức ăn ngọt, chua. Khi đó, việc mài thêm một phần mô răng để làm mão sứ có thể khiến răng trở nên ê buốt nhiều hơn.
Trước khi cân nhắc bọc sứ, bác sĩ thường ưu tiên điều trị giảm ê buốt, phục hồi men răng hoặc áp dụng các phương pháp bảo tồn răng. Nếu bị mòn hoặc thiếu men răng, bệnh nhân sẽ được tái khoáng men bằng liệu trình fluor để củng cố men răng suy yếu. Trường hợp lộ ngà răng, bác sĩ sẽ trám phủ ống ngà bằng composite hoặc bôi vecni fluor để bịt kín ống ngà để giảm độ nhạy cảm răng.

Răng bị thiếu men răng
4. Mắc các bệnh lý về răng miệng
Những bệnh lý răng miệng như sâu răng, viêm nướu, viêm nha chu hoặc nhiễm trùng quanh răng cần được điều trị triệt để trước khi thực hiện bọc răng sứ. Nếu tiến hành bọc sứ khi bệnh lý vẫn tồn tại, vi khuẩn có thể tiếp tục phát triển bên dưới mão sứ và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tủy răng, áp xe răng, hôi miệng hoặc đau nhức kéo dài. Do đó, nguyên tắc quan trọng trong nha khoa phục hình là phải điều trị ổn định tất cả các bệnh lý răng miệng trước khi thực hiện các thủ thuật thẩm mỹ.

Không nên tiến hành bọc sứ khi đang mắc các bệnh lý răng miệng
5. Răng bị mẻ, vỡ nghiêm trọng
Trong nhiều trường hợp, răng bị mẻ hoặc vỡ nhẹ có thể được phục hồi bằng bọc răng sứ. Tuy nhiên, nếu răng bị vỡ quá nghiêm trọng, đặc biệt là vỡ sát chân răng hoặc mất phần lớn thân răng, việc bọc sứ có thể không còn khả thi. Khi cấu trúc răng thật không đủ để nâng đỡ mão sứ, mão sứ sẽ khó cố định chắc chắn và dễ bị bung hoặc gãy trong quá trình ăn nhai. Lúc này, bác sĩ có thể cân nhắc các giải pháp khác như điều trị tủy, đặt chốt trong ống tủy hoặc thậm chí nhổ răng và phục hình bằng Implant.

Răng bị vỡ hết thân răng
6. Mắc bệnh lý về sức khỏe
Những người mắc các bệnh lý như tiểu đường không kiểm soát, rối loạn đông máu, bệnh tim mạch nặng hoặc suy giảm miễn dịch đều có thể làm tăng nguy cơ biến chứng trong quá trình làm răng sứ. Vì vậy, bệnh nhân cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát và phối hợp điều trị trước khi tiến hành các thủ thuật phục hình răng.
7. Trẻ em dưới 17 tuổi
Trẻ em dưới 17 tuổi thường chưa phù hợp để bọc răng sứ vì cấu trúc răng và xương hàm vẫn đang trong giai đoạn phát triển. Nếu mài răng để bọc sứ quá sớm, răng thật có thể bị tổn thương và ảnh hưởng đến sự phát triển tự nhiên của hàm. Ngoài ra, buồng tủy của răng ở trẻ em thường lớn hơn so với người trưởng thành nên làm tăng nguy cơ lộ tủy hoặc viêm tủy. Vì vậy, các phương pháp bảo tồn như trám răng hoặc chỉnh nha thường được ưu tiên cho nhóm tuổi này.
Độ tuổi tối thiểu được các bác sĩ khuyến nghị nên bọc răng sứ là 18 tuổi, tức là sau khi hàm răng vĩnh viễn đã ổn định hoàn toàn và xương hàm cơ bản ngừng tăng trưởng. Tuy nhiên, vì cấu trúc răng và xương hàm ở mỗi người có sự khác biệt, nên để lựa chọn thời điểm thích hợp bọc răng sứ thẩm mỹ, bệnh nhân cần thăm khám tại nha khoa uy tín để được bác sĩ đánh giá và tư vấn chính xác.

Trẻ em dưới 17 tuổi không nên làm răng sứ
8. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú
Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú không nên làm răng sứ vì quy trình bọc sứ phải chụp X-quang răng hàm, sử dụng thuốc tê hoặc dùng một số loại thuốc hỗ trợ điều trị. Những thủ thuật này đều tiềm ẩn rủi ro nhất định cho thai nhi, đặc biệt là trong giai đoạn 3 tháng đầu và 3 tháng cuối thai kỳ hoặc trẻ sơ sinh đang bú mẹ. Để đảm bảo tuyệt đối sức khỏe cho mẹ và thai nhi, bác sĩ thường khuyến nghị trì hoãn việc bọc răng sứ cho đến sau khi kết thúc thai kỳ hoặc sau giai đoạn cho con bú.
9. Răng chỉ bị khiếm khuyết mức độ nhẹ
Những trường hợp răng chỉ bị xỉn màu nhẹ, mẻ nhỏ hoặc hình dạng răng chưa thật sự đều có thể không cần thiết phải bọc răng sứ. Nguyên nhân là vì phương pháp này yêu cầu mài đi một phần mô răng thật, điều này có thể làm giảm độ bền tự nhiên của răng nếu áp dụng không cần thiết.
Thay vào đó, bác sĩ thường khuyến khích các phương pháp ít xâm lấn hơn như tẩy trắng răng, trám thẩm mỹ hoặc dán sứ veneer để bảo tồn tối đa cấu trúc răng thật.
10. Người có tật nghiến răng
Tật nghiến răng là thói quen siết chặt hoặc nghiến răng trong vô thức, thường xảy ra khi ngủ hoặc trong lúc căng thẳng cao độ. Lực nghiến răng thường lớn gấp nhiều lần so với lực nhai thông thường nên nếu tiến hành bọc sứ, mão sứ dễ bị nứt, vỡ hoặc giảm tuổi thọ do bị mài mòn lâu ngày. Ngoài ra, lực nghiến còn có thể gây tổn thương răng thật và khớp thái dương hàm. Trong trường hợp này, bệnh nhân cần điều trị kiểm soát nghiến răng trước khi thực hiện phục hình.
11. Răng hô, móm, khấp khểnh nặng
Răng hô, móm hoặc khấp khểnh ở mức độ nặng thường liên quan đến sai lệch vị trí răng và cấu trúc xương hàm. Nếu chỉ bọc răng sứ để che đi khuyết điểm thẩm mỹ, răng sẽ phải bị mài nhiều để tạo hình lại, điều này có thể gây tổn thương răng thật. Bên cạnh đó, bọc sứ không thể điều chỉnh được khớp cắn và chức năng ăn nhai trong các trường hợp sai lệch nặng. Ngoài ra, nếu bọc sứ lên răng trong trường hợp hô do xương hàm, lực cắn sẽ tác dụng lên mão sứ theo hướng không đối xứng và nghiêng lệch, dẫn đến vỡ mão sứ rất sớm và thậm chí gãy cùi răng bên dưới. Vì vậy, niềng răng chỉnh nha hoặc phẫu thuật chỉnh hàm thường là phương pháp điều trị tối ưu hơn.

Bọc răng sứ không thể khắc phục tình trạng răng hô, móm, khấp khểnh nặng
Bọc răng sứ là giải pháp phục hình hiệu quả trong nhiều trường hợp răng xỉn màu, mẻ nhỏ hoặc răng có hình dạng không đẹp. Tuy nhiên, những tình trạng như răng lung lay, lệch khớp cắn nặng, bệnh lý răng miệng, nghiến răng hoặc răng hô móm nghiêm trọng đều cần được điều trị chuyên sâu trước khi cân nhắc bọc sứ. Do đó, để đảm bảo an toàn và đạt được kết quả thẩm mỹ lâu dài, bệnh nhân nên thăm khám tại nha khoa uy tín để được bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng răng miệng và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp nhất.
CHUYÊN SÂU IMPLANT DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT
- Cơ sở 1:19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 2:193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 3:83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh