4 Phương Pháp Chỉnh Răng Hô Hiệu Quả

- Giám đốc Nha khoa I-DENT
- 10 năm tu nghiệp tại Pháp - hơn 10.000 ca Implant thành công
Răng hô là tình trạng răng cửa hàm trên nhô ra phía trước so với răng hàm dưới, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai. Hiện nay có 5 phương pháp chỉnh răng hô phổ biến gồm dán sứ Veneer, bọc răng sứ thẩm mỹ và phương pháp niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm.
1. Răng hô là gì?
Răng hô là tình trạng răng cửa hàm trên nhô ra phía trước so với răng hàm dưới từ 1mm trở lên, làm cho răng không đều nhau. Khi nhìn nghiêng, người bị răng hô thường có cảm giác miệng nhô ra, môi trên căng và khuôn mặt mất cân đối.
Răng hô được phân loại thành ba mức độ dựa trên khoảng cách nhô ra của răng cửa hàm trên. Cụ thể, răng hô nhẹ có khoảng cách từ 1-3mm, răng hô vừa từ 3-5mm và răng hô nặng trên 5mm.
Nếu không được điều chỉnh sớm và đúng cách, răng hô không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm tăng nguy cơ sai khớp cắn, mòn răng, khó ăn nhai và phát âm, đau khớp thái dương, đau lưng,.. đồng thời tác động tiêu cực đến tâm lý và sự tự tin trong sinh hoạt hằng ngày.

Răng hô là tình trạng răng cửa hàm trên nhô ra phía trước so với răng hàm dưới.
2. Nguyên nhân gây nên tình trạng răng hô
Răng hô xuất phát từ bốn nguyên nhân chính gồm di truyền, thói quen xấu, cấu trúc xương hàm bất thường và các yếu tố khác như mất răng sớm hoặc răng mọc lệch.
- Nguyên nhân di truyền: Nếu bố mẹ hoặc ông bà có cấu trúc xương hàm trên phát triển quá mức hoặc xương hàm dưới kém phát triển, thì con cháu có nguy cơ cao thừa hưởng đặc điểm này. Yếu tố di truyền chiếm khoảng 60-70% các trường hợp mắc phải.
- Nguyên nhân từ thói quen xấu: Thói quen xấu kéo dài từ nhỏ như mút tay, ngậm ti giả, đẩy lưỡi, thở miệng là nguyên nhân phổ biến gây nên răng hô.
- Nguyên nhân từ cấu trúc xương hàm: Cấu trúc xương hàm bất thường là nguyên nhân chính gây nên răng hô nặng. Xương hàm trên phát triển quá mức sẽ đẩy toàn bộ cung răng trên ra phía trước, tạo nên khoảng cách lớn giữa răng hàm trên và hàm dưới. Ngược lại, xương hàm dưới kém phát triển cũng tạo ra hiện tượng tương tự, làm cho răng hàm trên trông như nhô ra phía trước so với hàm dưới lùi sau.
- Nguyên nhân khác: Một số nguyên nhân như mất răng sớm mà không được phục hồi kịp thời sẽ tạo ra khoảng trống, khiến các răng xung quanh di chuyển và gây mất cân đối cung hàm. Răng mọc lệch hoặc răng mọc chen chúc cũng có thể đẩy răng cửa hàm trên ra phía trước hoặc các vấn đề về nha chu như viêm nướu mãn tính cũng có thể làm yếu nền móng răng, từ đó dẫn đến răng bị lệch về phía trước theo thời gian.

Nguyên nhân răng hô.
3. Phương pháp chỉnh răng hô hiệu quả
Hiện nay có 4 phương pháp chỉnh răng hô hiệu quả là dán sứ veer, bọc răng sứ, niêng răng và niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm. Mỗi phương pháp sẽ phù hợp với từng tình trạng răng hô từ nhẹ đến nặng.
3.1. Chỉnh răng hô bằng phương pháp dán sứ Veneer
Dán sứ Veneer là phương pháp chỉnh răng hô bằng cách dán lớp sứ mỏng 0.3-0.5mm lên mặt trước răng bằng keo chuyên dụng nhằm cải thiện vị trí, màu sắc và hình dạng răng một cách tự nhiên nhất. Đây là phương pháp chỉnh răng hô không cần niềng phù hợp cho người có răng hô rất nhẹ kèm theo các vấn đề thẩm mỹ khác như răng xỉn màu, răng thưa hoặc răng mẻ nhỏ.
Ưu điểm của phương pháp dán sứ Veneer
- Dán sứ veneer là phương pháp ít xâm lấn nhất trong các giải pháp chỉnh răng hô do chỉ cần mài 0.3-0.5mm lớp men răng.
- Dán sứ Veneer chỉ mất 7-10 ngày để hoàn thiện.
- Độ bền của sứ Veneer có thể đạt 10-15 năm nếu chăm sóc đúng cách.
- Quá trình dán sứ Veneer gần như không gây đau đớn, chỉ cần gây tê nhẹ khi mài răng.
Nhược điểm của phương pháp dán sứ Veneer
- Dán sứ Veneer chỉ phù hợp với các trường hợp răng hô mức độ nhẹ và không thể điều chỉnh được sai lệch khớp cắn hay hô do xương hàm.
- Mặc dù được cho là ít xâm lấn, nhưng dán sứ Veneer vẫn yêu cầu mài bỏ 0.3-0.5mm men răng.
- Lớp sứ có thể bị vỡ hoặc bong nếu bạn cắn thức ăn cứng, nghiến răng ban đêm hoặc bị va chạm mạnh.
- Chi phí dán sứ Veneer thường cao hơn so với một số phương pháp chỉnh răng hô khác.
Quy trình thực hiện
- Bước 1: Trước tiên, bác sĩ thăm khám, chụp phim và đánh giá mức độ hô để xác định có phù hợp với Veneer hay không.
- Bước 2: Sau khi thống nhất phương án điều trị, nha sĩ sẽ tiến hành mài mỏng lớp men răng từ 0.3-0.5mm bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Bước 3: Bác sĩ sẽ lấy dấu răng và thiết kế mặt dán sứ phù hợp.
- Bước 4: Tiến hành gắn răng tạm lên bề mặt răng đã mài để bảo vệ lớp ngà răng sau khi mài.
- Bước 5: Khi sứ Veneer đã được chế tác hoàn thiện, bác sĩ sẽ dán sứ veneer cố định lên răng bằng keo nha khoa chuyên dụng và điều chỉnh khớp cắn để đảm bảo cảm giác ăn nhai tự nhiên.

Chỉnh răng hô bằng phương pháp dán sứ veneer.
3.2. Chỉnh răng hô bằng phương pháp bọc răng sứ
Bọc răng sứ là phương pháp chỉnh răng hô bằng cách mài nhỏ răng thật còn khoảng 1.5-2mm để giảm kích thước và độ chênh lệch của răng với xương hàm rồi bọc mão sứ lên trên. Đây là phương pháp chỉnh răng hô không cần niềng phù hợp với răng hô nhẹ đến vừa từ 1-3mm. Bọc răng sứ là kỹ thuật chỉnh răng hô sử dụng chụp sứ bao phủ hoàn toàn bề mặt răng thật, khác với dán sứ Veneer chỉ che mặt trước răng.
Ưu điểm của phương pháp bọc răng sứ
- Bọc răng sứ giúp cải thiện tình trạng răng hô nhanh chóng với thời gian thực hiện ngắn.
- Răng sứ có tuổi thọ từ 10-20 năm tùy thuộc vào loại sứ được sử dụng và cách chăm sóc.
- Mão sứ có độ bền cao, màu sắc tự nhiên giúp răng đều đẹp và trắng sáng hơn.
- Răng sứ còn có thể khắc phục đồng thời các khuyết điểm khác như răng xỉn màu, sứt mẻ, hình thể răng không đẹp.
Nhược điểm của phương pháp bọc răng sứ
- Bọc răng sứ là phương pháp xâm lấn nhiều hơn so với dán sứ Veneer do cần mài răng thật làm răng yếu đi.
- Do mài răng nhiều nên sẽ khiến răng nhạy cảm hơn bình thường nếu ăn đồ nóng, lạnh, hoặc chua.
- Bọc răng sứ không điều chỉnh được nguyên nhân hô do xương hàm và không phù hợp với trường hợp hô nặng hoặc sai khớp cắn phức tạp.
- Ngoài ra, nếu thực hiện tại cơ sở kém uy tín hoặc chăm sóc răng miệng không đúng cách có thể gây viêm tủy răng hoặc giảm tuổi thọ răng sứ.
Quy trình thực hiện
- Bước 1: Bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra toàn diện tình trạng răng miệng, đo đạc chính xác mức độ răng hô và chụp X-quang panorama để đánh giá tình trạng chân răng, tủy răng và xương hàm.
- Bước 2: Sau khi thống nhất phương án điều trị, bác sĩ sẽ tiến hành gây tê cục bộ và mài răng thật theo tỷ lệ phù hợp. Sau khi mài xong, bác sĩ sẽ lấy dấu răng và thiết kế mão sứ có hình dáng, màu sắc hài hòa với khuôn mặt.
- Bước 3: Trong thời gian chờ mão sứ hoàn thiện, khách hàng sẽ được gắn răng tạm.
- Bước 4: Khi mão sứ hoàn tất, bác sĩ sẽ thử sứ, điều chỉnh khớp cắn và gắn cố định răng sứ lên răng thật bằng keo chuyên dụng.

Chỉnh răng hô bằng phương pháp bọc răng sứ.
3.3. Chỉnh răng hô bằng phương pháp niềng răng
Niềng răng là phương pháp chỉnh răng hô bằng cách sử dụng lực cơ học từ mắc cài và dây cung để di chuyển răng từ vị trí lệch về đúng vị trí trên cung hàm để điều chỉnh khớp cắn và cải thiện cấu trúc xương hàm. Phương pháp này phù hợp với mọi mức độ răng hô từ nhẹ đến nặng. Niềng răng là phương pháp duy nhất có khả năng di chuyển thực sự chân răng thay vì chỉ che phủ bề mặt như phương pháp dán sứ veneer hay bọc răng sứ.
Ưu điểm của phương pháp niềng răng
- Niềng răng là phương pháp duy nhất có thể giải quyết hiệu quả mọi mức độ răng hô từ nhẹ 1mm đến rất nặng trên 10mm, trong khi các phương pháp thẩm mỹ như dán sứ Veneer hay bọc răng sứ chỉ phù hợp với răng hô nhẹ dưới 3mm.
- Niềng răng không cần mài răng thật nên bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên.
- Kết quả của niềng răng có tính ổn định lâu dài và vĩnh viễn nếu tuân thủ đeo hàm duy trì đúng cách.
- Niềng răng cải thiện toàn diện cả thẩm mỹ lẫn chức năng ăn nhai.
Nhược điểm của phương pháp niềng răng
- Thời gian niềng răng thường kéo dài từ 18-36 tháng, lâu hơn so với các phương pháp khác.
- Trong giai đoạn đầu khi mới đeo niềng, bệnh nhân có thể cảm thấy ê buốt hoặc khó chịu khi ăn nhai.
- Bệnh nhân cần phải tái khám định kỳ để bác sĩ điều chỉnh lực siết của dây cung hoặc thay khay niềng mới.
Quy trình thực hiện
Quy trình niềng răng hô bao gồm 5 bước chi tiết:
- Bước 1: Đầu tiên bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra tổng quát răng miệng, chụp X-quang để đánh giá chính xác cấu trúc răng, xương hàm và khớp cắn của bệnh nhân. Tiếp theo, bác sĩ sẽ lấy dấu răng để tạo mô hình thạch cao hoặc quét 3D intraoral để có mô hình số hóa, từ đó phân tích chi tiết khớp cắn và lập kế hoạch di chuyển răng.
- Bước 2: Từ những dữ liệu thu thập được, bác sĩ phân tích tình trạng răng rồi tư vấn phương pháp niềng phù hợp.
- Bước 3: Sau đó bác sĩ sẽ gắn mắc cài hoặc giao khay niềng cho bệnh nhân. Đối với niềng răng mắc cài bác sĩ sẽ gắn mắc cài cố định lên bề mặt răng bằng keo nha khoa chuyên dụng. Còn đối với chỉnh răng hô bằng phương pháp niềng khay trong suốt thì bác sĩ sẽ bàn giao khay và hướng dẫn bệnh nhân cách sử dụng khay niềng.
- Bước 4: Bệnh nhân sẽ cần tái khám mỗi 4-6 tuần để bác sĩ kiểm tra tiến độ, thay dây cung và điều chỉnh lực kéo hoặc giao khay niềng mới.
- Bước 5: Khi răng đã di chuyển về vị trí mong muốn và khớp cắn đã ổn định, bác sĩ sẽ tiến hành tháo mắc cài hoặc khay niềng. Sau đó bệnh nhân cần đeo hàm duy trì để giữ kết quả chỉnh răng hô lâu dài.

Chỉnh răng hô bằng phương pháp niềng răng.
3.4. Chỉnh răng hô bằng phương pháp niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm
Niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm là phương pháp chỉnh răng hô chuyên sâu, thường được chỉ định cho các trường hợp hô nặng do xương hàm hoặc hô do cả răng và hàm. Trong đó, phẫu thuật hàm là phương pháp ngoại khoa cắt xương hàm và tái định vị xương hàm trên hoặc hàm dưới về vị trí chuẩn, được chỉ định cho răng hô rất nặng trên 5mm do bất thường cấu trúc xương hàm mà niềng răng đơn thuần không thể giải quyết.
Nếu hàm trên phát triển quá mức bác sĩ sẽ cắt xương hàm trên theo đường nằm ngang phía trên chân răng, sau đó đẩy toàn bộ hàm trên lùi về phía sau từ 5-10mm, cuối cùng cố định bằng nẹp và vít titan. Còn nếu xương hàm dưới kém phát triển, bác sĩ sẽ cắt xương hàm dưới theo đường dọc ở hai bên, sau đó kéo hàm dưới ra phía trước hoặc điều chỉnh vị trí cho phù hợp. Đối với trường hợp 2 hàm đều có vấn đề thì cần can thiệp điều chỉnh cả xương hàm trên lẫn hàm dưới.
Ưu điểm của phương pháp niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm
- Phẫu thuật hàm là phương pháp duy nhất có khả năng giải quyết triệt để răng hô rất nặng trên 5-7mm do bất thường cấu trúc xương hàm.
- Phẫu thuật hàm thay đổi trực tiếp cấu trúc xương, do đó kết quả là vĩnh viễn và không có nguy cơ tái phát.
- Niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm đưa khớp cắn về vị trí đúng chuẩn, giúp ăn nhai dễ dàng và giảm nguy cơ các vấn đề răng miệng về sau.
Nhược điểm của phương pháp niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm
- Phẫu thuật hàm là phương pháp can thiệp ngoại khoa nên chi phí gấp 2-6 lần so với niềng răng thông thường.
- Quá trình điều trị phức tạp, đòi hỏi thực hiện tại cơ sở y tế uy tín với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao.
- Phẫu thuật hàm không phù hợp với tất cả đối tượng và cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng sức khỏe tổng quát của mỗi người.
- Ngoài ra, bệnh nhân cần thời gian nghỉ ngơi, theo dõi và tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn chăm sóc hậu phẫu để đảm bảo an toàn và đạt kết quả tốt nhất.
Quy trình thực hiện
- Bước 1: Bác sĩ tiến hành thăm khám chuyên sâu, chụp phim CT, X-quang và phân tích cấu trúc xương hàm mặt để đánh giá toàn diện tình trạng và lập kế hoạch điều trị chi tiết.
- Bước 2: Bác sĩ sẽ chỉ định niềng răng tiền phẫu để sắp xếp răng về vị trí phù hợp. Đây là bước bắt buộc và cực kỳ quan trọng trước khi tiến hành phẫu thuật để loại bỏ các vấn đề như răng lệch, răng xoay, răng thưa để sau phẫu thuật hai hàm răng có thể khớp với nhau hoàn hảo.
- Bước 3: Khi răng đã được sắp xếp đúng vị trí, bệnh nhân sẽ được lên lịch phẫu thuật.
- Bước 4: Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần thời gian hồi phục và có thể tiếp tục niềng răng hậu phẫu để hoàn thiện khớp cắn.
- Bước 5: Khi khớp cắn đã ổn định và kết quả đạt như mong muốn, bác sĩ sẽ tháo mắc cài và bệnh nhân cần đeo hàm duy trì trọn đời để giữ vị trí răng.

Chỉnh răng hô bằng phương pháp niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm.
Tóm lại, răng hô là tình trạng phổ biến nhưng hoàn toàn có thể cải thiện nếu được thăm khám và lựa chọn đúng phương pháp điều trị. Mỗi phương pháp chỉnh răng hô như dán sứ Veneer, bọc răng sứ, niềng răng hay niềng răng kết hợp phẫu thuật hàm đều có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng nguyên nhân và mức độ hô khác nhau. Vì vậy, để đạt hiệu quả thẩm mỹ và chức năng lâu dài, bạn nên chủ động thăm khám tại cơ sở nha khoa uy tín để được bác sĩ tư vấn phác đồ điều trị phù hợp.
CHUYÊN SÂU IMPLANT DÀNH CHO NGƯỜI VIỆT
- Cơ sở 1:19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 2:193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh
- Cơ sở 3:83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh