WEBVTT

00:00:00.000 --> 00:00:16.661
Trụ Implant Mis là dòng trụ Implant cao cấp có xuất xứ từ Đức được sản xuất bởi tập đoàn MIS Implants Technologies, sở hữu khả năng tích hợp xương nhanh, chịu lực cứng chắc, độ bền vượt trội và có mức giá dao động khoảng 25.500.000 VNĐ/trụ.

00:00:16.661 --> 00:00:26.449
Implant Mis C1 được thiết kế theo công nghệ kết nối hình nón ngăn chặn tình trạng tiêu xương và phục hồi chức năng ăn nhai gần như răng thật.

00:00:26.449 --> 00:00:35.473
Đây là dòng trụ Implant được hơn 80 quốc gia trên thế giới tin dùng nhờ chất lượng đạt chuẩn châu Âu. Xuất xứ của trụ Implant Mis.

00:00:35.473 --> 00:00:50.606
Trụ Implant Mis là dòng trụ Implant Đức , được sản xuất bởi tập đoàn MIS Implants Technologies – một trong những thương hiệu Implant hàng đầu thế giới thuộc sở hữu của Dentsply Sirona, có lịch sử phát triển hơn 25 năm.

00:00:50.606 --> 00:01:09.141
Trụ Implant Mis C1 hiện được phân phối tại hơn 80 quốc gia trên toàn thế giới, đáp ứng đầy đủ các chứng nhận quốc tế khắt khe nhất như: Chứng nhận CE Marking của Liên minh châu Âu, Chứng nhận FDA và Chứng nhận ISO 13485 về tiêu chuẩn quản lý chất lượng thiết bị y tế.

00:01:09.141 --> 00:01:22.678
Vì thế, trồng răng Mis C1 Đức luôn là sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu của nhiều bác sĩ và cả bệnh nhân khi lựa chọn trồng răng Implant phục hình răng mất. Implant Mis C1 Cấu tạo của trụ Implant Mis.

00:01:22.678 --> 00:01:36.631
Trụ Implant Mis C1 có cấu tạo gồm 3 bộ phận chính: thân trụ (Fixture), khớp nối Abutment và mão răng sứ phục hình, được chế tác từ Titanium Grade 5 nguyên chất với bề mặt xử lý công nghệ SLA độc quyền.

00:01:36.631 --> 00:01:45.239
Trụ implant Mis được làm từ titanium grade 4 nguyên chất có độ tinh khiết trên 99% và có khả năng tương thích sinh học cao..

00:01:45.239 --> 00:01:52.597
Implant Mis C1 có thiết kế dạng hình côn , với lực nén tương đối ở phần cổ và 2/3 thân trên của trụ răng..

00:01:52.597 --> 00:02:01.483
Bề mặt các loại implant có các vòng ren xoắn kép độc đáo và phủ nhám Platform Switching giúp tăng diện tích tiếp xúc với xương..

00:02:01.483 --> 00:02:08.008
Đỉnh Implant hình vòm, có kết nối côn Code, tạo nên sự ổn định cơ học rất cao cho trụ Mis C1..

00:02:08.008 --> 00:02:20.226
Thiết kế các khoang rỗng xung quanh vùng ren gần trên đỉnh Implant, tạo chỗ bám cứng chắc cho các mô xương và giữ vững tính ổn định khi tồn tại lâu dài trong môi trường miệng..

00:02:20.226 --> 00:02:33.485
Tụ Mis implant có đa dạng kích thước từ 3.3 mm đến khoảng 6mm phù hợp với nhiều tình trạng xương hàm và yêu cầu điều trị khác nhau. Cấu tạo trụ implant Ưu điểm và hạn chế của trụ Implant Mis.

00:02:33.485 --> 00:02:42.856
3.1 Ưu điểm của trụ Implant Mis. Implant Mis C1 được đánh giá cao về tính hiệu quả trong việc phục hồi hình dáng và chức năng của răng.

00:02:42.856 --> 00:02:51.812
Để hiểu rõ hơn về hiệu quả của dòng Implant này, bệnh nhân có thể tham qua một số ưu điểm dưới đây: Thiết kế trụ đặc trưng riêng.

00:02:51.812 --> 00:03:04.237
Bề mặt Platform Switching của Implant Mis C1 Trụ Implant Mis C1 có thiết kế đặc biệt, với những đường ren xoắn chạy dọc theo thân trụ và bề mặt được xử lý bằng công nghệ phun cát.

00:03:04.237 --> 00:03:13.540
Giúp tăng sự kích thích đến các tế bào xương, mô xương mới tiếp tục phát triển và tạo nên liên kết vô cùng chắc chắn với trụ implant .

00:03:13.540 --> 00:03:23.952
Chính thiết kế này giúp đẩy nhanh tốc độ tích hợp xương, và tăng độ ổn định ban đầu khi Implant mới cắm vào xương hàm. Thời gian tích hợp xương nhanh.

00:03:23.952 --> 00:03:33.949
Nhờ bề mặt xử lý SLA độc quyền mà trụ Mis Implant tích hợp với xương hàm chỉ trong 2-3 tháng, nhanh hơn 40-50% so với các dòng trụ thông thường.

00:03:33.949 --> 00:03:46.722
Chỉ sau một thời gian ngắn, xương dần phát triển quanh bề mặt của trụ và tạo nên liên kết chặt chẽ. Trụ Implant sẽ trở nên cứng chắc và trở thành 1 phần của cơ thể. Cơ chế ổn định kép.

00:03:46.722 --> 00:03:54.150
Cấu tạo implant Mis C1 từ vật liệu Titanium nguyên chất, đạt được sự ổn định về cả mặt sinh học lẫn cơ học.

00:03:54.150 --> 00:04:02.896
Sau khi cấy ghép, 1/3 trụ nằm bên dưới xương và 2/3 thân trên giữ vai trò nén xương, đảm bảo tính ổn định khi sử dụng lâu dài.

00:04:02.896 --> 00:04:17.683
Đặc biệt, dòng Implant này còn được thiết kế thêm các vòng siêu nhỏ ở phần cổ, giúp cải thiện bề mặt tiếp xúc với mô nướu và xương. Qua đó tăng sự cứng chắc và hỗ trợ giảm áp lực trong quá trình ăn uống hàng ngày.

00:04:17.683 --> 00:04:32.469
Đặc biệt, dòng Implant này còn được thiết kế thêm các vòng siêu nhỏ ở phần cổ, giúp cải thiện bề mặt tiếp xúc với mô nướu và xương. Qua đó tăng sự cứng chắc và hỗ trợ giảm áp lực trong quá trình ăn uống hàng ngày.

00:04:32.469 --> 00:04:47.602
Trụ Mis C1 có sự ổn định cao về cả mặt sinh học lẫn cơ học Khả năng chịu lực vượt trội. Mis C1 có thể chịu lực ăn nhai lên đến 80kg, đồng thời đảm bảo chức năng ăn nhai mạnh như răng thật, kể cả với các thực phẩm cứng.

00:04:47.602 --> 00:05:01.486
Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài. Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài Tuổi thọ trung bình của trụ Mis C1 dao động từ 20-25 năm, thậm chí trọn đời nếu chăm sóc đúng cách và không có vấn đề về sức khỏe răng miệng.

00:05:01.486 --> 00:05:10.302
Ngăn chặn hiện tượng tiêu xương. Trụ Mis C1 là 1 trong những loại Implant có khả năng ngăn chặn tình trạng tiêu xương tốt nhất.

00:05:10.302 --> 00:05:24.047
Với thiết kế hình trụ và khả năng chống oxy hóa, trụ răng có thể tác động lực đều và ổn định xuống xương hàm. Từ đó kích thích các tế bào xương phát triển và ngăn chặn hiện tượng bị tiêu xương hàm .

00:05:24.047 --> 00:05:37.167
Áp dụng cho mọi trường hợp mất răng. Trụ Mis C1 có đa dạng kích thước (đường kính 3.3 – 6.0mm, chiều dài 6 – 16mm), từ đó phù hợp với hầu hết các trường hợp mất răng từ đơn lẻ đến toàn hàm.

00:05:37.167 --> 00:05:45.636
Đặc biệt, trong 2 kỹ thuật cấy ghép toàn hàm All on 4/All on 6, đòi hỏi trụ Implant phải rất cứng chắc và độ chịu lực lớn.

00:05:45.636 --> 00:05:59.103
Vì vậy, Implant Mis C1 chính là sự lựa chọn hàng đầu với đầy đủ khả năng nâng đỡ cầu răng sứ trong thời gian dài mà không sợ bị nứt gãy trụ. Trụ Mis C1 trong phục hình toàn hàm All on 4/All on 6

00:05:59.103 --> 00:06:13.057
3.2 Hạn chế của trụ Implant Mis. Thuộc phân khúc trụ Implant cao cấp với chất lượng tốt, trụ Mis Implant sẽ có mức chi phí khá cao nên có thể không phù hợp với điều kiện tài chính của một số bệnh nhân.

00:06:13.057 --> 00:06:26.038
Mức giá cao hơn dòng phổ thông: Giá trụ Mis C1 dao động từ 19.500.000 – 25.500.000 VNĐ/trụ, cao hơn các dòng trụ Implant phổ thông như Implant Dentium (Hàn Quốc) hoặc implant ETK (Pháp)..

00:06:26.038 --> 00:06:40.477
Yêu cầu kỹ thuật cấy ghép cao: Việc cấy ghép trụ Mis C1 đòi hỏi bác sĩ phải có chuyên môn cao, đồng thời sử dụng các thiết bị hiện đại như máy CT Cone Beam, máng hướng dẫn phẫu thuật để đảm bảo độ chính xác..

00:06:40.477 --> 00:06:53.250
Bảng giá trụ Implant Mis hiện nay. Giá trụ Implant Mis C1 hiện nay dao động trong khoảng 25.500.000 VNĐ/trụ tùy theo dòng sản phẩm, kích thước trụ và cơ sở nha khoa thực hiện cấy ghép.

00:06:53.250 --> 00:07:10.535
Bệnh nhân có thể tham khảo bảng giá trọn gói của Implant Mis C1 tại Nha khoa I-Dent dưới đây: 30.000.000 VNĐ 25.500.000 VNĐ (Đã bao gồm trụ Implant + Abutment Implant + răng sứ) 
Ưu Đãi giảm đến 20.000.000 VNĐ và 25% Chi Phí Trọn Gói Tìm hiểu ngay .

00:07:10.535 --> 00:07:15.395
Ưu Đãi giảm đến 20.000.000 VNĐ và 25% Chi Phí Trọn Gói Tìm hiểu ngay .

00:07:15.395 --> 00:07:34.068
Trồng răng implant ở đâu tốt ?Tại Nha khoa I-DENT, khi bệnh nhân cấy ghép Implant Mis C1 nói riêng và các dòng Implant khác nói chung, đều đảm bảo 05 tiêu chí sau: 100% Trụ Implant nhập khẩu chính hãng từ nhà sản xuất, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ và chất lượng cao nhất..

00:07:34.068 --> 00:07:49.132
Trụ Mis C1 và thẻ bảo hành chính hãng tại I-DENT Răng Implant và răng sứ được cấp thẻ bảo hành chính hãng.. Đội ngũ Tiến sĩ, Bác sĩ CKI hơn 15 năm kinh nghiệm, từng tu nghiệp tại Pháp, trực tiếp thăm khám và điều trị.

00:07:49.132 --> 00:08:03.432
Đảm bảo mang đến cho bệnh nhân trải nghiệm trồng răng nhẹ nhàng giải quyết vấn đề cấy ghép răng implant có đau không , thoải mái và không đau.. Hệ thống thiết bị, máy móc nhập khẩu toàn bộ từ Mỹ và Châu Âu.

00:08:03.432 --> 00:08:17.455
Hỗ trợ bác sĩ thực hiện điều trị nhanh chóng và chuẩn xác nhất.. Phòng điều trị, phòng phẫu thuật riêng biệt, khép kín. Đảm bảo vô trùng tuyệt đối.. Khách hàng cấy trụ Implant MIS C1 tại nha khoa I-Dent

00:08:17.455 --> 00:08:19.885
Quy trình cấy ghép trụ implant Mis.

00:08:19.885 --> 00:08:34.324
Bước 1 – Thăm khám tổng quát và tư vấn ban đầu: Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám toàn diện tình trạng răng miệng, đánh giá vùng răng mất, kiểm tra sức khỏe tổng quát của bệnh nhân và tư vấn phương pháp phù hợp..

00:08:34.324 --> 00:08:48.832
Bước 2 – Chụp phim CT Cone Beam 3D và lên kế hoạch điều trị: Người bệnh được chụp phim CT Cone Beam 3D để đánh giá chính xác mật độ xương hàm, vị trí dây thần kinh và xoang hàm để lên phác đồ điều trị cụ thể..

00:08:48.832 --> 00:08:58.968
Bước 3 – Cấy ghép trụ: Bác sĩ tiến hành phẫu thuật cấy ghép trụ Implant Mis C1 cho bệnh nhân trong điều kiện phòng phẫu thuật vô trùng tuyệt đối..

00:08:58.968 --> 00:09:12.574
Bước 4 – Gắn Abutment và lấy dấu phục hình: Sau 2-3 tháng chờ trụ Implant tích hợp hoàn toàn với xương hàm, bác sĩ tiến hành gắn Abutment lên thân trụ và lấy dấu răng để chế tác mão sứ phục hình..

00:09:12.574 --> 00:09:20.904
Bước 5 – Lắp mão sứ và hoàn thiện: Sau 5-7 ngày chế tác, mão sứ được gắn cố định lên Abutment bằng vật liệu chuyên dụng.

00:09:20.904 --> 00:09:29.304
Cuối cùng, bác sĩ kiểm tra khớp cắn, điều chỉnh nếu cần thiết và hướng dẫn bệnh nhân cách chăm sóc răng Implant tại nhà..

00:09:29.304 --> 00:09:43.048
Nếu bệnh nhân đang có nhu cầu trồng răng Implant MIS hoặc tìm hiểu thêm các loại trồng răng giả khác, thì có thể đến Nha khoa I-DENT để được thăm khám, chụp phim và bác sĩ tư vấn hoàn toàn miễn phí.

00:09:43.048 --> 00:09:56.932
Cơ sở 1: 19V Nguyễn Hữu Cảnh, P.19, Q.Bình Thạnh, TP.Hồ Chí Minh. Cơ sở 2: 193A-195 Hùng Vương, P.9, Quận 5, TP.Hồ Chí Minh. Cơ sở 3: 83 Đường số 3 Khu dân cư Cityland, P.10, Q.Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh.

00:09:56.932 --> 00:09:58.390
Phác đồ điều trị mẫu.
